USL Championship03:00 ngày 05/07/2026

Indy Eleven
2 - 0

Charleston Battery
Thống kê
Thống kê trận đấu
Indy ElevenChỉ sốCharleston Battery
3Chỉ số 227
2Chỉ số 32
0Chỉ số 41
65Chỉ số 2373
30Chỉ số 2429
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 214
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Indy Eleven
Sơ đồ 4-4-2117213914562282718
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Neidlinger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Makel Rasheed#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Barry#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Quinn#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Josh O´brien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M. Omar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

bruno rendon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Okello#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Okello#9

N.Okello#23

N.Okello#19
N.Okello#70

N.Okello#90

N.Okello#29

N.Okello#10
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-1565162238499902930
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sean suber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Messer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ycaza#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

C.Allan#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Berry#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kelly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Swan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Swan#7
C.Swan#88

C.Swan#42

C.Swan#10
C.Swan#12

C.Swan#13

C.Swan#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charleston Battery2 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 3
Charleston Battery
Charleston Battery5 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 4
Charleston Battery
Charleston Battery5 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 4
Indy Eleven
Indy Eleven4 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery3 - 4
Indy Eleven
Charleston Battery1 - 0
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Lexington0 - 0
Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 0
Forward Madison FC
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Indy Eleven3 - 1
Lexington
Fort Wayne FC2 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 1
Sporting Jax
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 2
Omaha
Birmingham Legion2 - 2
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Sporting Jax2 - 5
Charleston Battery
Charleston Battery5 - 1
Tulsa Roughneck
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery2 - 0
Detroit City
New Mexico United1 - 0
Charleston Battery
Richmond Kickers0 - 4
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 0
Sporting Jax
Loudoun United1 - 2
Charleston BatteryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Indy Eleven
#12#20#30#42#57#60#70
Charleston Battery
#10#20#31#42#54#60#70
Louisville City FC
Hartford Athletic
Miami FC
Brooklyn FC
San Antonio
Orange County SC
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights
Colorado Springs
Monterey Bay FC