USL Championship06:00 ngày 03/05/2026

Charleston Battery
4 - 0

Sporting Jax
Thống kê
Thống kê trận đấu
Charleston BatteryChỉ sốSporting Jax
105Chỉ số 2371
68Chỉ số 2431
8Chỉ số 22
65Chỉ số 2535
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
0Chỉ số 41
5Chỉ số 222
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Charleston Battery
Sơ đồ 4-3-356991622329888913090
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Foster#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Messer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kelly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Pakhomov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Ycaza#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

N.Houssou#91 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
C.Swan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Berry#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
M.Berry#17

M.Berry#7

M.Berry#1

M.Berry#13
M.Berry#2

M.Berry#24

M.Berry#42

M.Berry#5
Sporting Jax
Sơ đồ 4-3-3312152236247771611
Đội hình xuất phát

christian olivares#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Neville#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Edwards#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Gomez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Rose#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rossiter#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Roberts#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Evans#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Dida Armstrong#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

E. Jaaskelainen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ahmad Al-Qaq#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Ahmad Al-Qaq#18

Ahmad Al-Qaq#32
Ahmad Al-Qaq#28

Ahmad Al-Qaq#8
Ahmad Al-Qaq#26

Ahmad Al-Qaq#1

Ahmad Al-Qaq#19
Ahmad Al-Qaq#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Loudoun United1 - 2
Charleston Battery
Rhode Island4 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Brooklyn FC3 - 0
Charleston Battery
Louisville City FC0 - 2
Charleston Battery
Charlotte Independence2 - 2
Charleston Battery
Detroit City1 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery3 - 2
Birmingham Legion
Charleston Battery2 - 1
Florida Badgers FC
Charleston Battery2 - 1
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Jax
Sporting Jax0 - 1
Miami FC
Louisville City FC1 - 0
Sporting Jax
Detroit City1 - 0
Sporting Jax
Sporting Jax0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Pittsburgh Riverhounds3 - 2
Sporting Jax
Sporting Jax2 - 4
Miami FC
Rhode Island1 - 1
Sporting Jax
Sporting Jax0 - 3
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Sporting Jax
Sporting Jax2 - 1
Charleston BatteryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Charleston Battery
#14#23#30#43#58#60#70
Sporting Jax
#10#20#31#43#52#60#70
Indy Eleven
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC