USL Championship08:00 ngày 24/05/2026

New Mexico United
1 - 0

Charleston Battery
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốCharleston Battery
0Chỉ số 80
5Chỉ số 32
5Chỉ số 215
4Chỉ số 225
41Chỉ số 2456
75Chỉ số 2381
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
4Chỉ số 26
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-113174231519721510
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.LaCava#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hämäläinen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Reid-Stephen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Harris#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#6

G.Hurst#27

G.Hurst#56

G.Hurst#11

G.Hurst#9

G.Hurst#16

G.Hurst#28
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-15671622915889982990
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Langston Blackstock#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Houssou#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sean suber#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Pakhomov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Ycaza#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Kelly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Berry#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Berry#17

M.Berry#1

M.Berry#13
M.Berry#2

M.Berry#42
M.Berry#3
M.Berry#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
New Mexico United1 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 0
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 2
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Colorado Springs4 - 0
New Mexico United
New Mexico United3 - 1
Las Vegas Lights
New Mexico United2 - 2
El Paso Locomotive FC
New Mexico United2 - 1
AV Alta
Phoenix Rising FC3 - 0
New Mexico United
Orange County SC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 4
El Paso Locomotive FC
New Mexico United3 - 2
Colorado Springs
San Antonio1 - 0
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Richmond Kickers0 - 4
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 0
Sporting Jax
Loudoun United1 - 2
Charleston Battery
Rhode Island4 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Brooklyn FC3 - 0
Charleston Battery
Louisville City FC0 - 2
Charleston Battery
Charlotte Independence2 - 2
Charleston Battery
Detroit City1 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery3 - 2
Birmingham LegionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#11#20#30#45#54#60#70
Charleston Battery
#10#20#30#42#56#60#70
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Hartford Athletic
Miami FC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Sacramento Republic FC
Lexington
Monterey Bay FC