Sweden Superettan21:00 ngày 08/11/2025

IK Oddevold
1 - 4

Helsingborgs
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK OddevoldChỉ sốHelsingborgs
0Chỉ số 40
3Chỉ số 218
1Chỉ số 30
105Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
61Chỉ số 2539
7Chỉ số 226
83Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Oddevold
Sơ đồ 3-5-212621247261617251918
Đội hình xuất phát

M.Saetra#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Adolfsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Almqvist#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.H.Lindskog#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Karlin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Sandberg#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Derviskadic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

kjellman#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

jimi nikko reis dos#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Wiedesheim-Paul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Forssell#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Forssell#9

G.Forssell#13

G.Forssell#10

G.Forssell#1

G.Forssell#3

G.Forssell#20

G.Forssell#22
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-23019235768101829
Đội hình xuất phát

emil radahl#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Orn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Birkfeldt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Nilsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bengtsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Loeper#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Asoma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Gigovic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Svensson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
casper ljung#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Aga#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Aga#9

O.Aga#20

O.Aga#1
O.Aga#15

O.Aga#16

O.Aga#31

O.Aga#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helsingborgs0 - 2
IK Oddevold
Helsingborgs0 - 0
IK Oddevold
IK Oddevold0 - 3
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 1
IK OddevoldĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Oddevold
Landskrona BoIS2 - 2
IK Oddevold
IK Oddevold0 - 0
Ostersunds FK
Kalmar3 - 2
IK Oddevold
IK Oddevold1 - 0
Utsiktens BK
Varbergs BoIS FC1 - 1
IK Oddevold
IK Oddevold2 - 2
Falkenberg
Vasteras SK FK2 - 0
IK Oddevold
IK Oddevold4 - 0
IK Brage
Umea FC0 - 2
IK Oddevold
GIF Sundsvall0 - 1
IK OddevoldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Helsingborgs1 - 1
GIF Sundsvall
IK Brage3 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs3 - 2
Orebro SK
Umea FC1 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs4 - 1
Trelleborgs FF
Sandvikens IF0 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 1
Orgryte
Helsingborgs0 - 0
Landskrona BoIS
Vasteras SK FK4 - 0
Helsingborgs
Kalmar2 - 0
HelsingborgsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Oddevold
#11#21#30#41#56#60#70
Helsingborgs
#14#21#30#40#56#60#70