Danish 1st Division20:00 ngày 20/04/2025

Vendsyssel
3 - 1

Boldklubben af 1893
Thống kê
Thống kê trận đấu
VendsysselChỉ sốBoldklubben af 1893
76Chỉ số 23113
0Chỉ số 80
5Chỉ số 34
9Chỉ số 2211
3Chỉ số 26
7Chỉ số 213
43Chỉ số 2557
25Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Vendsyssel
Sơ đồ 4-5-114873217222047649
Đội hình xuất phát

Lasse·Schulz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.M.Lassen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Okosun#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Lauritsen#73 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.J.Mortensen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kusk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Thellufsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Nikolov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M. Munck Bjørnholm#47 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Borsting#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Borgelin#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Borgelin#9
S.Borgelin#31

S.Borgelin#18

S.Borgelin#5

S.Borgelin#10

S.Borgelin#7
S.Borgelin#30
S.Borgelin#19

S.Borgelin#27
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-2-3-11228202181029271811
Đội hình xuất phát

A.Vaporakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Christensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Heimer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Højbjerg#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mouritz#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

O. Addo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Koch#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Thomsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Isaki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Nnamani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nnamani#3
E.Nnamani#16

E.Nnamani#4

E.Nnamani#13
E.Nnamani#32

E.Nnamani#15

E.Nnamani#5

E.Nnamani#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vendsyssel1 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
Vendsyssel
Vendsyssel1 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 5
Vendsyssel
Vendsyssel3 - 1
Boldklubben af 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vendsyssel
Hobro3 - 1
Vendsyssel
Vendsyssel0 - 0
Roskilde
Herfolge Boldklub Koge0 - 0
Vendsyssel
Vendsyssel0 - 0
Hillerod Fodbold
Vendsyssel0 - 1
Fredericia
Roskilde3 - 1
Vendsyssel
Vendsyssel0 - 1
Sandnes Ulf
Vendsyssel3 - 4
AC Horsens
Hobro1 - 0
Vendsyssel
Kolding FC2 - 0
VendsysselĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 0
Hillerod Fodbold
Hobro0 - 0
Boldklubben af 1893
Roskilde2 - 3
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Boldklubben af 18930 - 1
Ishoj IF
Hillerod Fodbold1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18934 - 2
Hvidovre IF
Boldklubben af 18931 - 2
BronshojĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vendsyssel
#13#21#30#44#53#60#70
Boldklubben af 1893
#11#21#30#44#56#60#70
Odense BK
Esbjerg