Danish 1st Division00:00 ngày 03/05/2025

Boldklubben af 1893
2 - 2

Vendsyssel
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boldklubben af 1893Chỉ sốVendsyssel
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
88Chỉ số 23105
33Chỉ số 2460
5Chỉ số 2213
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
2Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-2-3-1122820362729181015
Đội hình xuất phát

A.Vaporakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Christensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Heimer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Geertsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Wohlgemuth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Thomsen#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Koch#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Isaki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O. Addo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Bjork#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Bjork#16

C.Bjork#30

C.Bjork#5

C.Bjork#13
C.Bjork#21
C.Bjork#17

C.Bjork#8

C.Bjork#11

C.Bjork#4
Vendsyssel
Sơ đồ 4-2-3-11487326227172010
Đội hình xuất phát

Lasse·Schulz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.M.Lassen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Okosun#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lauritsen#73 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.J.Mortensen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Borsting#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Thellufsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Jensen#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

K.Kusk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Nikolov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kaastrup#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Kaastrup#11
M.Kaastrup#31

M.Kaastrup#18

M.Kaastrup#5
M.Kaastrup#47

M.Kaastrup#27
M.Kaastrup#19

M.Kaastrup#49
M.Kaastrup#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vendsyssel3 - 1
Boldklubben af 1893
Vendsyssel1 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
Vendsyssel
Vendsyssel1 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 5
Vendsyssel
Vendsyssel3 - 1
Boldklubben af 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18935 - 0
Hobro
Vendsyssel3 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 0
Hillerod Fodbold
Hobro0 - 0
Boldklubben af 1893
Roskilde2 - 3
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Boldklubben af 18930 - 1
Ishoj IF
Hillerod Fodbold1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vendsyssel
Roskilde2 - 1
Vendsyssel
Vendsyssel3 - 1
Boldklubben af 1893
Hobro3 - 1
Vendsyssel
Vendsyssel0 - 0
Roskilde
Herfolge Boldklub Koge0 - 0
Vendsyssel
Vendsyssel0 - 0
Hillerod Fodbold
Vendsyssel0 - 1
Fredericia
Roskilde3 - 1
Vendsyssel
Vendsyssel0 - 1
Sandnes Ulf
Vendsyssel3 - 4
AC HorsensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boldklubben af 1893
#12#21#30#42#52#60#70
Vendsyssel
#12#20#30#43#52#60#70
Odense BK
Hvidovre IF
Esbjerg