FIFA World Cup qualification (UEFA)21:00 ngày 16/11/2025

Hungary
2 - 3

Ireland
Thống kê
Thống kê trận đấu
HungaryChỉ sốIreland
0Chỉ số 81
105Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 34
7Chỉ số 215
52Chỉ số 2438
8Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Hungary
Sơ đồ 4-2-3-1176411131020211619
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Szalai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kerkez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Schäfer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Szoboszlai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Sallai#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Tóth#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Lukács#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Varga#15

B.Varga#22

B.Varga#17

B.Varga#23

B.Varga#5

B.Varga#18

B.Varga#2

B.Varga#9

B.Varga#12

B.Varga#3

B.Varga#14

B.Varga#8
Ireland
Sơ đồ 3-4-2-115224268320117
Đội hình xuất phát

C.Kelleher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.O'Brien#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Collins#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.O'Shea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Coleman#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Cullen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Molumby#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Scales#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Ogbene#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Finn·Azaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Parrott#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Parrott#12

T.Parrott#16

T.Parrott#23

T.Parrott#14

T.Parrott#18

T.Parrott#17

T.Parrott#9

T.Parrott#19

T.Parrott#13

T.Parrott#21

T.Parrott#15

T.Parrott#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ireland2 - 2
Hungary
Ireland2 - 1
Hungary
Hungary0 - 0
Ireland
Hungary0 - 0
IrelandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hungary
Armenia0 - 1
Hungary
Portugal2 - 2
Hungary
Hungary2 - 0
Armenia
Hungary2 - 3
Portugal
Ireland2 - 2
Hungary
Azerbaijan1 - 2
Hungary
Hungary0 - 2
Sweden
Hungary0 - 3
Turkiye
Turkiye3 - 1
Hungary
Hungary1 - 1
GermanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ireland
Ireland2 - 0
Portugal
Ireland1 - 0
Armenia
Portugal1 - 0
Ireland
Armenia2 - 1
Ireland
Ireland2 - 2
Hungary
Luxembourg0 - 0
Ireland
Ireland1 - 1
Senegal
Ireland2 - 1
Bulgaria
Bulgaria1 - 2
Ireland
England5 - 0
IrelandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hungary
#12#22#30#42#58#60#70
Ireland
#13#21#30#44#52#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Switzerland
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
France
Georgia
Spain
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein