FIFA World Cup qualification (UEFA)23:00 ngày 11/10/2025

Hungary
2 - 0

Armenia
Thống kê
Thống kê trận đấu
HungaryChỉ sốArmenia
67Chỉ số 2533
10Chỉ số 226
69Chỉ số 2418
0Chỉ số 31
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
10Chỉ số 21
138Chỉ số 2359
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hungary
Sơ đồ 4-2-3-11276411131714211016
Đội hình xuất phát

B.Toth#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Szalai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kerkez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Schäfer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Styles#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Bolla#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Tóth#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Szoboszlai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

D.Lukács#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lukács#5

D.Lukács#3

D.Lukács#23

D.Lukács#8

D.Lukács#9

D.Lukács#22

D.Lukács#2

D.Lukács#18

D.Lukács#19

D.Lukács#20

D.Lukács#15

D.Lukács#1
Armenia
Sơ đồ 3-4-316423136821231110
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Harutyunyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Muradyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Hovhannisyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Iwu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Spertsyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Tiknizyan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Bicachcjan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Barseghyan#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

L.Zelarayán#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Zelarayán#15

L.Zelarayán#17

L.Zelarayán#9

L.Zelarayán#7

L.Zelarayán#22

L.Zelarayán#1

L.Zelarayán#12

L.Zelarayán#14

L.Zelarayán#5

L.Zelarayán#18

L.Zelarayán#19

L.Zelarayán#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hungary
Hungary2 - 3
Portugal
Ireland2 - 2
Hungary
Azerbaijan1 - 2
Hungary
Hungary0 - 2
Sweden
Hungary0 - 3
Turkiye
Turkiye3 - 1
Hungary
Hungary1 - 1
Germany
Netherlands4 - 0
Hungary
Bosnia and Herzegovina0 - 2
Hungary
Hungary1 - 1
NetherlandsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Armenia
Armenia2 - 1
Ireland
Armenia0 - 5
Portugal
Montenegro2 - 2
Armenia
Kosovo5 - 2
Armenia
Georgia6 - 1
Armenia
Armenia0 - 3
Georgia
Latvia1 - 2
Armenia
Armenia0 - 1
Faroe Islands
Armenia0 - 2
North Macedonia
Faroe Islands2 - 2
ArmeniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hungary
#12#20#30#40#510#60#70
Armenia
#10#20#30#41#51#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Slovenia
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
France
Bulgaria
Spain
Poland
Finland
Lithuania
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Serbia
Andorra
Czechia
Croatia
Gibraltar
Austria
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein