FIFA World Cup qualification (UEFA)00:00 ngày 14/11/2025

Armenia
0 - 1

Hungary
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArmeniaChỉ sốHungary
4Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
1Chỉ số 213
48Chỉ số 2552
29Chỉ số 2457
105Chỉ số 23105
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Armenia
Sơ đồ 4-3-316325211320871710
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Muradyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mkrtchyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tiknizyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hovhannisyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Muradyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Spertsyan#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

E.Sevikyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.LeonRanos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Shaghoyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Shaghoyan#15

Z.Shaghoyan#1

Z.Shaghoyan#22

Z.Shaghoyan#9

Z.Shaghoyan#6

Z.Shaghoyan#14

Z.Shaghoyan#4

Z.Shaghoyan#11

Z.Shaghoyan#19

Z.Shaghoyan#12

Z.Shaghoyan#23

Z.Shaghoyan#18
Hungary
Sơ đồ 4-3-3176411131710141920
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Szalai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kerkez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Schäfer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Styles#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Szoboszlai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

B.Bolla#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Sallai#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sallai#3

R.Sallai#8

R.Sallai#21

R.Sallai#22

R.Sallai#23

R.Sallai#2

R.Sallai#18

R.Sallai#16

R.Sallai#5

R.Sallai#12

R.Sallai#15

R.Sallai#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Armenia
Ireland1 - 0
Armenia
Hungary2 - 0
Armenia
Armenia2 - 1
Ireland
Armenia0 - 5
Portugal
Montenegro2 - 2
Armenia
Kosovo5 - 2
Armenia
Georgia6 - 1
Armenia
Armenia0 - 3
Georgia
Latvia1 - 2
Armenia
Armenia0 - 1
Faroe IslandsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hungary
Portugal2 - 2
Hungary
Hungary2 - 0
Armenia
Hungary2 - 3
Portugal
Ireland2 - 2
Hungary
Azerbaijan1 - 2
Hungary
Hungary0 - 2
Sweden
Hungary0 - 3
Turkiye
Turkiye3 - 1
Hungary
Hungary1 - 1
Germany
Netherlands4 - 0
HungaryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Armenia
#10#20#30#41#52#60#70
Hungary
#11#21#30#41#57#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Slovenia
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
France
Bulgaria
Spain
Poland
Finland
Lithuania
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Serbia
Andorra
Czechia
Croatia
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein