UEFA Nations League00:00 ngày 24/03/2025

Hungary
0 - 3

Turkiye
Thống kê
Thống kê trận đấu
HungaryChỉ sốTurkiye
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
4Chỉ số 33
108Chỉ số 2388
0Chỉ số 81
2Chỉ số 23
55Chỉ số 2545
7Chỉ số 225
46Chỉ số 2421
Lineup
Đội hình trận đấu
Hungary
Sơ đồ 3-4-2-1156151481611101819
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fiola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Orbán#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Dardai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Bolla#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Vécsei#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Gazdag#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kerkez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Szoboszlai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

B.Dárdai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Varga#17

B.Varga#13

B.Varga#7

B.Varga#3

B.Varga#2

B.Varga#20

B.Varga#9

B.Varga#4

B.Varga#22

B.Varga#21

B.Varga#12

B.Varga#23
Turkiye
Sơ đồ 4-2-3-12313144181610208117
Đội hình xuất phát

U.Çakır#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.E.Elmaci#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bardakçı#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Akaydın#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Müldür#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yüksek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Çalhanoğlu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

O.Aydın#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Güler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Yildiz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Akturkoglu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Akturkoglu#2

K.Akturkoglu#22

K.Akturkoglu#19

K.Akturkoglu#17

K.Akturkoglu#6

K.Akturkoglu#21
K.Akturkoglu#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turkiye3 - 1
Hungary
Hungary1 - 0
Turkiye
Hungary2 - 0
Turkiye
Turkiye0 - 1
Hungary
Turkiye1 - 1
Hungary
Hungary3 - 1
Turkiye
Turkiye3 - 0
Hungary
Hungary0 - 1
TurkiyeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hungary
Turkiye3 - 1
Hungary
Hungary1 - 1
Germany
Netherlands4 - 0
Hungary
Bosnia and Herzegovina0 - 2
Hungary
Hungary1 - 1
Netherlands
Hungary0 - 0
Bosnia and Herzegovina
Germany5 - 0
Hungary
Scotland0 - 1
Hungary
Germany2 - 0
Hungary
Hungary1 - 3
SwitzerlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turkiye
Turkiye3 - 1
Hungary
Montenegro3 - 1
Turkiye
Turkiye0 - 0
Wales
Iceland2 - 4
Turkiye
Turkiye1 - 0
Montenegro
Turkiye3 - 1
Iceland
Wales0 - 0
Turkiye
Netherlands2 - 1
Turkiye
Austria1 - 2
Turkiye
Czechia1 - 2
TurkiyeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hungary
#10#20#30#44#52#60#70
Turkiye
#13#22#30#43#53#60#70
North Macedonia
Armenia
Faroe Islands
Latvia
Portugal
Croatia
Poland
France
Italy
Belgium
Israel
Spain
Denmark
Serbia
Ukraine
Georgia
Albania
England
Greece
Ireland
Finland
Norway
Slovenia
Kazakhstan
Sweden
Slovakia
Estonia
Azerbaijan
Kosovo
Lithuania
Northern Ireland
Bulgaria
Belarus
Luxembourg
Gibraltar
Liechtenstein
Malta
Andorra