English Football League Championship02:45 ngày 26/02/2025

Cardiff City
1 - 0

Hull City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cardiff CityChỉ sốHull City
75Chỉ số 23139
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
33Chỉ số 2567
5Chỉ số 23
40Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
Cardiff City
Sơ đồ 4-2-3-1121145164722
Đội hình xuất phát

E.Horvath#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.T.Fish#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.O'Dowda#11 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Ashford#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Willock#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Robinson#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Salech#22 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Cầu thủ dự bị

Y.Salech#20

Y.Salech#18

Y.Salech#19

Y.Salech#48

Y.Salech#49

Y.Salech#39

Y.Salech#27

Y.Salech#23

Y.Salech#41
Hull City
Sơ đồ 4-2-2-212546273630162824
Đội hình xuất phát

I.Pandur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Coyle#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Jones#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Hughes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.McLoughlin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Slater#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

E.Matazo#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

J.Gelhardt#30 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

Lincoln#16 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

Kyle Joseph#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Crooks#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Crooks#12

M.Crooks#20

M.Crooks#32

M.Crooks#15

M.Crooks#17

M.Crooks#23

M.Crooks#48

M.Crooks#19

M.Crooks#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hull City4 - 1
Cardiff City
Cardiff City1 - 3
Hull City
Hull City3 - 0
Cardiff City
Hull City1 - 0
Cardiff City
Cardiff City2 - 3
Hull City
Hull City2 - 1
Cardiff City
Cardiff City0 - 1
Hull City
Cardiff City3 - 0
Hull City
Hull City2 - 2
Cardiff City
Hull City0 - 2
Cardiff CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cardiff City
Plymouth Argyle1 - 1
Cardiff City
Cardiff City1 - 1
Bristol City
Portsmouth2 - 1
Cardiff City
Stoke City3 - 3
Cardiff City
Leeds United7 - 0
Cardiff City
Cardiff City2 - 1
Derby County
Millwall2 - 2
Cardiff City
Cardiff City3 - 0
Swansea City
Cardiff City1 - 1
Watford
Sheffield United0 - 1
Cardiff CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hull City
Sunderland0 - 1
Hull City
Hull City1 - 1
Norwich City
Burnley2 - 0
Hull City
Hull City1 - 2
Stoke City
Sheffield United0 - 3
Hull City
Hull City1 - 2
Queens Park Rangers
Millwall0 - 1
Hull City
Hull City1 - 1
Doncaster Rovers
Hull City3 - 3
Leeds United
Hull City0 - 1
MiddlesbroughĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cardiff City
#11#20#30#42#55#60#70
Hull City
#10#20#30#42#53#60#70
Coventry City
Blackburn Rovers
West Bromwich Albion
Sheffield Wednesday
Oxford United
Preston North End
Luton Town