CHI Liga de Primera04:00 ngày 24/02/2025

Cobresal
3 - 1

Deportes La Serena
Thống kê
Thống kê trận đấu
CobresalChỉ sốDeportes La Serena
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2431
8Chỉ số 226
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
80Chỉ số 2395
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Cobresal
Sơ đồ 4-2-3-130172032151628710119
Đội hình xuất phát

J.Pinos#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barrera#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tiznado#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Moreno#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Fernández#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Bechtholdt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Céspedes#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Yanis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Henríquez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Vilches#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Coelho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Coelho#3

D.Coelho#22

D.Coelho#19

D.Coelho#13

D.Coelho#18

D.Coelho#8

D.Coelho#12
Deportes La Serena
Sơ đồ 4-1-4-1142526614101779
Đội hình xuất phát

E.Sanhueza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Rojas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Zanini#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L. Alarcón#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F. Dinamarca#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Díaz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Chamorro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Vargas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Fuentes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Jara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Moreira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Moreira#23

E.Moreira#12
E.Moreira#24
E.Moreira#29

E.Moreira#3

E.Moreira#18

E.Moreira#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cobresal1 - 2
Deportes La Serena
Cobresal1 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena2 - 3
Cobresal
Deportes La Serena2 - 1
Cobresal
Cobresal2 - 0
Deportes La Serena
Cobresal1 - 2
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 2
Cobresal
Cobresal3 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena2 - 0
Cobresal
Deportes La Serena1 - 0
CobresalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobresal
Palestino2 - 1
Cobresal
Cobresal0 - 2
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica2 - 1
Cobresal
Cobresal1 - 2
Deportes La Serena
Union La Calera3 - 0
Cobresal
Cobresal3 - 1
O.Higgins
Coquimbo Unido2 - 0
Cobresal
Cobresal2 - 1
Everton CD
Colo Colo2 - 0
Cobresal
Cobresal0 - 1
Audax ItalianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 3
Colo Colo
Deportes La Serena2 - 1
San Marcos de Arica
Coquimbo Unido1 - 1
Deportes La Serena
Cobresal1 - 2
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 0
Union Espanola
Deportes La Serena4 - 2
Deportes Temuco
Rangers Talca1 - 1
Deportes La Serena
Union San Felipe0 - 0
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 0
Deportes Recoleta
San Marcos de Arica1 - 1
Deportes La SerenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cobresal
#13#21#30#44#54#60#70
Deportes La Serena
#11#20#30#43#53#60#70
Univ Catolica
Universidad de Chile
Huachipato
Nublense
Deportes Limache
Municipal Iquique