Norwegian 1.Divisjon19:00 ngày 28/06/2025

Hodd
3 - 1

Mjondalen IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HoddChỉ sốMjondalen IF
47Chỉ số 2456
3Chỉ số 224
58Chỉ số 2542
69Chỉ số 2349
1Chỉ số 81
3Chỉ số 26
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Hodd
Sơ đồ 3-4-32534524861418910
Đội hình xuất phát

A.Ulla#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hanssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Blikstad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mulac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Robertsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Kallevag#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Kvamme·Urnes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mikhail#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Visted#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Myrlid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Skotheim#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Skotheim#22

I.Skotheim#17

I.Skotheim#19

I.Skotheim#7

I.Skotheim#23
I.Skotheim#26

I.Skotheim#11
Mjondalen IF
Sơ đồ 4-2-3-187304231081511720
Đội hình xuất phát

L.Oy#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Holst-Larsen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Mrakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.K.Vik#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Molund#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sætherbø#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Willumsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Kvam#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Bruusgaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Reutersward#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Conteh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Conteh#6

A.Conteh#28

A.Conteh#14

A.Conteh#16

A.Conteh#1

A.Conteh#17

A.Conteh#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mjondalen IF3 - 0
Hodd
Hodd1 - 2
Mjondalen IF
Hodd2 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF3 - 0
Hodd
Mjondalen IF4 - 0
Hodd
Hodd1 - 4
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 3
Hodd
Hodd0 - 2
Mjondalen IF
Mjondalen IF3 - 1
Hodd
Hodd1 - 0
Mjondalen IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodd
Raufoss IL6 - 1
Hodd
Moss3 - 1
Hodd
Hodd2 - 2
Lillestrom
Skeid Oslo1 - 1
Hodd
Hodd3 - 1
Odd Grenland
Aalesund FK2 - 0
Hodd
Hodd2 - 1
Sogndal
Lyn Oslo0 - 1
Hodd
Hodd0 - 1
Ranheim IL
Grorud3 - 1
HoddĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 4
Skeid Oslo
Odd Grenland1 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF2 - 2
Moss
Lyn Oslo1 - 3
Mjondalen IF
Mjondalen IF0 - 6
Lillestrom
Stabaek4 - 3
Mjondalen IF
Stabaek4 - 0
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 4
Ranheim IL
Strommen1 - 3
Mjondalen IF
Sogndal1 - 0
Mjondalen IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hodd
#13#23#30#43#53#60#70
Mjondalen IF
#11#20#30#41#56#60#70
Egersunds IK
Start Kristiansand
Kongsvinger
Asane Fotball