Norwegian 1.Divisjon00:00 ngày 19/06/2025

Moss
3 - 1

Hodd
Thống kê
Thống kê trận đấu
MossChỉ sốHodd
62Chỉ số 2458
65Chỉ số 2375
59Chỉ số 2541
11Chỉ số 215
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Moss
Sơ đồ 4-1-4-112433236114981910
Đội hình xuất phát

M.E.Ranmark#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Cassidy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Harrison#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Dahl#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Håpnes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.K.Jakobsen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Afonso#49 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Krohg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Memedov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Hegland#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Hegland#30
B.Hegland#37

B.Hegland#21
B.Hegland#16
B.Hegland#26

B.Hegland#24
B.Hegland#20
Hodd
Sơ đồ 3-4-311106241489253417
Đội hình xuất phát

A.Skjold#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Skotheim#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Kvamme·Urnes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Robertsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Mikhail#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Kallevag#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

E.Myrlid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ulla#25 · G · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Hanssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Blikstad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Johansen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Johansen#26
T.Johansen#29
T.Johansen#7
T.Johansen#27
T.Johansen#22
T.Johansen#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moss3 - 0
Hodd
Hodd1 - 1
Moss
Moss1 - 3
Hodd
Hodd1 - 1
Moss
Hodd2 - 1
Moss
Moss2 - 1
Hodd
Hodd4 - 2
Moss
Hodd1 - 5
Moss
Moss2 - 2
Hodd
Hodd2 - 1
MossĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moss
Mjondalen IF2 - 2
Moss
Moss0 - 3
Start Kristiansand
Moss2 - 1
Skeid Oslo
Odd Grenland2 - 0
Moss
Moss2 - 0
Lyn Oslo
Moss0 - 1
Viking
Lillestrom3 - 0
Moss
Moss4 - 2
Stabaek
Follo2 - 3
Moss
Kongsvinger6 - 0
MossĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodd
Hodd2 - 2
Lillestrom
Skeid Oslo1 - 1
Hodd
Hodd3 - 1
Odd Grenland
Aalesund FK2 - 0
Hodd
Hodd2 - 1
Sogndal
Lyn Oslo0 - 1
Hodd
Hodd0 - 1
Ranheim IL
Grorud3 - 1
Hodd
Start Kristiansand1 - 2
Hodd
Brattvag1 - 1
HoddĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moss
#13#22#30#41#52#60#70
Hodd
#11#20#30#41#54#60#70
Egersunds IK
Raufoss IL
Asane Fotball