Norwegian 1.Divisjon23:00 ngày 14/06/2025

Hodd
2 - 2

Lillestrom
Thống kê
Thống kê trận đấu
HoddChỉ sốLillestrom
32Chỉ số 2458
5Chỉ số 31
8Chỉ số 217
1Chỉ số 81
5Chỉ số 23
76Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Hodd
Sơ đồ 3-4-32534524861418910
Đội hình xuất phát

A.Ulla#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hanssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Blikstad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mulac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Robertsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Kallevag#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Kvamme·Urnes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mikhail#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Visted#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Myrlid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Skotheim#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Skotheim#21
I.Skotheim#26
I.Skotheim#23
I.Skotheim#7
I.Skotheim#15

I.Skotheim#17
I.Skotheim#22

I.Skotheim#11
Lillestrom
Sơ đồ 4-3-312642851182317151020
Đội hình xuất phát

M.Christiansen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Larsson#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Gabrielsen#28 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Foss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Elkaer#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.S.Karlsbakk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Aasen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Kitolano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Drammeh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Vá#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Vá#9

F.Vá#4

F.Vá#14

F.Vá#33

F.Vá#1

F.Vá#2

F.Vá#19
F.Vá#32

F.Vá#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hodd
Skeid Oslo1 - 1
Hodd
Hodd3 - 1
Odd Grenland
Aalesund FK2 - 0
Hodd
Hodd2 - 1
Sogndal
Lyn Oslo0 - 1
Hodd
Hodd0 - 1
Ranheim IL
Grorud3 - 1
Hodd
Start Kristiansand1 - 2
Hodd
Brattvag1 - 1
Hodd
Hodd0 - 2
KongsvingerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lillestrom
Lillestrom1 - 0
Egersunds IK
Mjondalen IF0 - 6
Lillestrom
Lillestrom1 - 1
Fredrikstad
Lillestrom2 - 0
Kongsvinger
Skeid Oslo1 - 1
Lillestrom
Grorud1 - 1
Lillestrom
Lillestrom3 - 0
Moss
Lyn Oslo0 - 1
Lillestrom
Eidsvold Turn0 - 2
Lillestrom
Stabaek0 - 3
LillestromĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hodd
#12#22#30#45#55#60#70
Lillestrom
#12#20#30#41#53#60#70
Raufoss IL
Asane Fotball