Czech Third League23:00 ngày 10/10/2025

Hlucin
1 - 1

MFK Karvina B
Thống kê
Thống kê trận đấu
HlucinChỉ sốMFK Karvina B
2Chỉ số 33
92Chỉ số 2393
14Chỉ số 21
5Chỉ số 223
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
55Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
Hlucin
937414221112171916
Đội hình xuất phát
m.bitta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.wala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Drozd#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hasala#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mladek#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Maxmilian jakubik#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.zavadil#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sobierajewicz#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.moucka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech kolaska#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pantok#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

pantok#8

pantok#1
pantok#10
pantok#6
pantok#20
pantok#18
pantok#15
MFK Karvina B
9258331655221823124
Đội hình xuất phát

david motycka#9 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.simecek#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cadu#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Condé#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej drobek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ezeh#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Fiala#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.fukala#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalibor graf#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hijjah shamte#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nemec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.nemec#32
m.nemec#5
m.nemec#2

m.nemec#14
m.nemec#7
m.nemec#1
m.nemec#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karvina B1 - 3
Hlucin
Hlucin3 - 0
MFK Karvina B
Hlucin2 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B4 - 0
Hlucin
MFK Karvina B2 - 1
HlucinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hlucin
Sigma Olomouc B3 - 1
Hlucin
Zlin B6 - 0
Hlucin
Hlucin2 - 2
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina1 - 1
Hlucin
Hlucin0 - 2
Unicov
Hlucin2 - 2
Slovacko II
Hodonin Sardice4 - 0
Hlucin
Hlucin1 - 1
FK Třinec
Blansko1 - 5
Hlucin
FK Nove Sady1 - 1
HlucinĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karvina B
MFK Karvina B3 - 0
Zlin B
TJ Start Brno0 - 1
MFK Karvina B
Slovacko II3 - 4
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 1
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B1 - 2
Polanka
MFK Karvina B2 - 3
Hodonin Sardice
FK Třinec2 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 2
Blansko
Vitkovice2 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 3
Frydek-MistekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hlucin
#11#21#30#42#514#60#70
MFK Karvina B
#11#21#30#43#51#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Hranice KUNZ