Czech Third League15:15 ngày 05/10/2025

MFK Karvina B
3 - 0

Zlin B
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK Karvina BChỉ sốZlin B
3Chỉ số 31
120Chỉ số 23112
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 227
90Chỉ số 2480
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karvina B
411214192318163389
Đội hình xuất phát
m.nemec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mrózek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hijjah shamte#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Lawali#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kacor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalibor graf#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.fukala#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej drobek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Condé#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cadu#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david motycka#9 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
david motycka#25
david motycka#2
david motycka#5
david motycka#32
david motycka#17
david motycka#10
david motycka#7
Zlin B
16532092321101116
Đội hình xuất phát

S.Belanik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech ulrych#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tesar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jiri#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stepan prucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.pacik#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.honig#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Grygera#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas fojtu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ciz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.svach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.svach#13

M.svach#17
M.svach#19
M.svach#8
M.svach#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zlin B3 - 2
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 2
Zlin B
MFK Karvina B0 - 1
Zlin B
Zlin B1 - 1
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karvina B
TJ Start Brno0 - 1
MFK Karvina B
Slovacko II3 - 4
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 1
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B1 - 2
Polanka
MFK Karvina B2 - 3
Hodonin Sardice
FK Třinec2 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 2
Blansko
Vitkovice2 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 3
Frydek-Mistek
Unicov5 - 2
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zlin B
Zlin B6 - 0
Hlucin
Sigma Olomouc B1 - 1
Zlin B
TJ Start Brno2 - 3
Zlin B
Zlin B1 - 1
Frydek-Mistek
Zlin B2 - 2
TJ Unie Hlubina
Slovacko II2 - 2
Zlin B
Zlin B1 - 1
Hodonin Sardice
FK Třinec6 - 2
Zlin B
Zlin B4 - 2
Blansko
Vitkovice3 - 0
Zlin BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karvina B
#13#22#30#43#52#60#70
Zlin B
#10#20#30#41#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Hranice KUNZ