Czech Third League23:00 ngày 19/09/2025

Hlucin
2 - 2

TJ Start Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
HlucinChỉ sốTJ Start Brno
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
6Chỉ số 215
74Chỉ số 2371
54Chỉ số 2463
4Chỉ số 225
5Chỉ số 33
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Hlucin
169719141715123118
Đội hình xuất phát
pantok#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bitta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Drozd#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech kolaska#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mladek#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

o.moucka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.musil#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sobierajewicz#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.wala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.gergela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kuneta#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tomas kuneta#11
tomas kuneta#20
tomas kuneta#22
tomas kuneta#10
tomas kuneta#13

tomas kuneta#4
TJ Start Brno
2010422231121614771
Đội hình xuất phát

m.zednicek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

simon studeny#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Slovak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david rudyk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rogozan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Plichta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.peska#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Papez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.novak#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

v.bartos#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zadrapa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Zadrapa#44

J.Zadrapa#7

J.Zadrapa#71
J.Zadrapa#15

J.Zadrapa#18

J.Zadrapa#9
J.Zadrapa#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hlucin1 - 3
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 0
Hlucin
TJ Start Brno3 - 2
Hlucin
Hlucin0 - 0
TJ Start BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hlucin
TJ Unie Hlubina1 - 1
Hlucin
Hlucin0 - 2
Unicov
Hlucin2 - 2
Slovacko II
Hodonin Sardice4 - 0
Hlucin
Hlucin1 - 1
FK Třinec
Blansko1 - 5
Hlucin
FK Nove Sady1 - 1
Hlucin
Hlucin0 - 1
Vitkovice
Frydlant Nad Ostravici0 - 1
Hlucin
Frydek-Mistek3 - 1
HlucinĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Start Brno
TJ Start Brno2 - 3
Zlin B
TJ Start Brno3 - 2
Vitkovice
Sigma Olomouc B2 - 0
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina1 - 1
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 0
Slovacko II
Hodonin Sardice2 - 2
TJ Start Brno
TJ Tatran Bohunice1 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 0
FK Třinec
Blansko2 - 3
TJ Start Brno
TJ Skastice0 - 8
TJ Start BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hlucin
#12#22#30#45#56#60#70
TJ Start Brno
#12#21#30#43#515#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ