Czech Third League23:00 ngày 22/08/2025

Hlucin
1 - 1

FK Třinec
Thống kê
Thống kê trận đấu
HlucinChỉ sốFK Třinec
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
27Chỉ số 2465
5Chỉ số 32
69Chỉ số 23108
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
2Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Hlucin
87414171516123111
Đội hình xuất phát

T.Cabadaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Drozd#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hasala#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mladek#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

o.moucka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.musil#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pantok#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sobierajewicz#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.wala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.zavadil#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.gergela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.gergela#13
m.gergela#18
m.gergela#20
m.gergela#22
m.gergela#9
m.gergela#19
m.gergela#10
FK Třinec
1157102421231913916
Đội hình xuất phát

R.Murin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vlachovsky#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Slaměna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samiec#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Omasta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Machuca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.krakovcik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

charles chukwudi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Brak#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bolf#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chidera agbo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

chidera agbo#6

chidera agbo#12

chidera agbo#22

chidera agbo#25

chidera agbo#5
chidera agbo#20

chidera agbo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Třinec3 - 2
Hlucin
Hlucin1 - 1
FK Třinec
Hlucin3 - 2
FK Třinec
FK Třinec0 - 0
Hlucin
Hlucin1 - 2
FK Třinec
FK Třinec0 - 0
Hlucin
FK Třinec3 - 0
Hlucin
FK Třinec2 - 1
Hlucin
FK Třinec3 - 2
Hlucin
Hlucin0 - 3
FK TřinecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hlucin
Blansko1 - 5
Hlucin
FK Nove Sady1 - 1
Hlucin
Hlucin0 - 1
Vitkovice
Frydlant Nad Ostravici0 - 1
Hlucin
Frydek-Mistek3 - 1
Hlucin
Hutnik Krakow0 - 1
Hlucin
SSK Bilovec1 - 4
Hlucin
Hlucin6 - 3
Bohumin
Uhersky Brod4 - 2
Hlucin
Hlucin4 - 1
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Třinec
FK Třinec6 - 2
Zlin B
FC Vsetin0 - 4
FK Třinec
TJ Start Brno0 - 0
FK Třinec
FK Třinec2 - 1
TJ Unie Hlubina
FC Irp Cesky Tesin0 - 7
FK Třinec
Zaglebie Sosnowiec3 - 1
FK Třinec
FK Třinec2 - 1
MSK Zilina B
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable2 - 1
FK Třinec
SC Znojmo0 - 5
FK Třinec
FK Třinec2 - 1
TJ Unie HlubinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hlucin
#11#20#30#45#53#60#70
FK Třinec
#11#20#30#41#58#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Hodonin Sardice
Brno B
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
Slovacko II