Czech Third League22:30 ngày 07/05/2025

Blansko
0 - 2

MFK Karvina B
Thống kê
Thống kê trận đấu
BlanskoChỉ sốMFK Karvina B
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 221
3Chỉ số 244
0Chỉ số 21
4Chỉ số 234
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Blansko
45820621101913309
Đội hình xuất phát

t.chyla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.feik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocurek#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kolarik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej porc#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek psota#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sedlak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.smrcka#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

j.tulaydan#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.nesetril#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jan novak#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jan novak#22

jan novak#11
jan novak#18
jan novak#12

jan novak#3
jan novak#14
jan novak#1
MFK Karvina B
181130551453241817
Đội hình xuất phát

Ondrej schovanec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.zdunek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mustapha Adio·Ojora#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimpa princewill nwachukwu#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel magat#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Lawali#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ojochegbe egwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas·Duda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej drobek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eduardo carlos#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pa.Brzoska#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Pa.Brzoska#25
Pa.Brzoska#15
Pa.Brzoska#6
Pa.Brzoska#12

Pa.Brzoska#16

Pa.Brzoska#7

Pa.Brzoska#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karvina B1 - 2
Blansko
Blansko3 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 1
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blansko
Blansko1 - 3
Hodonin Sardice
Zlin B4 - 2
Blansko
FK Třinec6 - 0
Blansko
Blansko1 - 3
TJ Unie Hlubina
SK Hanácká Slavia Kroměříž5 - 0
Blansko
Blansko1 - 1
FC Strani
Unicov2 - 1
Blansko
Blansko0 - 0
Otrokovice
Uhersky Brod4 - 3
Blansko
SC Znojmo0 - 3
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karvina B
MFK Karvina B2 - 0
Slovan Rosice
MFK Karvina B4 - 2
Uhersky Brod
Frydek-Mistek2 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 2
Slovacko II
Hodonin Sardice1 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B2 - 2
FK Třinec
TJ Unie Hlubina2 - 4
MFK Karvina B
MFK Karvina B3 - 3
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Strani2 - 3
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 1
UnicovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blansko
#10#20#30#41#57#60#70
MFK Karvina B
#12#20#30#41#58#60#70
Brno B
TJ Start Brno
Hlucin
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou