Czech Third League22:30 ngày 21/05/2025

Blansko
3 - 2

Brno B
Thống kê
Thống kê trận đấu
BlanskoChỉ sốBrno B
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 215
5Chỉ số 21
1Chỉ số 80
5Chỉ số 224
1Chỉ số 40
3Chỉ số 30
86Chỉ số 2388
67Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
Blansko
17119181031364228
Đội hình xuất phát
M.Sedlo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas jicha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.smrcka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.sedivy#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sedlak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.blazik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

j.tulaydan#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej porc#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.chyla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kamensky#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocurek#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
filip kocurek#14

filip kocurek#5
filip kocurek#30

filip kocurek#9
filip kocurek#12
filip kocurek#21
filip kocurek#20
Brno B
21713241022152392711
Đội hình xuất phát
d.peska#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pragr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej slapansky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Štepanovský#24 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
pavel kucera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kriz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krejci#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip hubel#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david pavlik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vychodil#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hriba adam#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
hriba adam#14

hriba adam#18
hriba adam#25

hriba adam#71
hriba adam#16
hriba adam#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Blansko
Blansko1 - 1
Frydek-Mistek
Slovacko II0 - 4
Blansko
Blansko0 - 2
MFK Karvina B
Blansko1 - 3
Hodonin Sardice
Zlin B4 - 2
Blansko
FK Třinec6 - 0
Blansko
Blansko1 - 3
TJ Unie Hlubina
SK Hanácká Slavia Kroměříž5 - 0
Blansko
Blansko1 - 1
FC Strani
Unicov2 - 1
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brno B
Brno B0 - 1
Slovan Rosice
Brno B3 - 0
Zlin B
Frydek-Mistek3 - 1
Brno B
Brno B1 - 2
Slovacko II
Brno B1 - 1
SC Znojmo
Hodonin Sardice4 - 3
Brno B
Brno B2 - 1
FK Třinec
TJ Unie Hlubina1 - 0
Brno B
Brno B1 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Otrokovice1 - 2
Brno BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blansko
#13#22#31#43#55#60#70
Brno B
#12#20#30#40#51#60#70
TJ Start Brno
Hlucin
Uhersky Brod
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou