Finnish Veikkausliiga23:00 ngày 22/10/2025

HJK Helsinki
3 - 4

SJK Seinajoen
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJK HelsinkiChỉ sốSJK Seinajoen
2Chỉ số 216
1Chỉ số 80
9Chỉ số 210
74Chỉ số 2439
15Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
50Chỉ số 2550
121Chỉ số 2352
Lineup
Đội hình trận đấu
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-2-3-11628316131522994721
Đội hình xuất phát

E.Henriksson#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bogicevic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kallinen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Moller#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Michel#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Hostikka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Mentu#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mentu#9

P.Mentu#17

P.Mentu#49

P.Mentu#41

P.Mentu#27

P.Mentu#98

P.Mentu#10

P.Mentu#20

P.Mentu#32
SJK Seinajoen
Sơ đồ 4-2-3-11646738187010119
Đội hình xuất phát

R.Paunio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yussif#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pires#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AyoObileye#67 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Fati#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Gasc#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Arsalo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Vargas#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Paananen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Laine#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Streng#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Streng#14

J.Streng#27

J.Streng#5

J.Streng#17

J.Streng#80

J.Streng#24

J.Streng#19

J.Streng#33

J.Streng#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SJK Seinajoen3 - 3
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 2
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 2
SJK Seinajoen
HJK Helsinki4 - 1
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen3 - 3
HJK Helsinki
SJK Seinajoen2 - 3
HJK Helsinki
SJK Seinajoen1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki0 - 0
SJK Seinajoen
HJK Helsinki2 - 3
SJK SeinajoenĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
KuPs3 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 3
Gnistan Helsinki
HJK Helsinki2 - 2
Ilves Tampere
Inter Turku0 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 0
KuPs
SJK Seinajoen3 - 3
HJK Helsinki
KTP Kotka1 - 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki8 - 2
IFK Mariehamn
HJK Helsinki1 - 0
AC Oulu
FC Haka1 - 2
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Seinajoen
Gnistan Helsinki3 - 4
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen2 - 1
Ilves Tampere
SJK Seinajoen2 - 1
Inter Turku
KuPs3 - 2
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen3 - 3
HJK Helsinki
SJK Seinajoen1 - 1
KuPs
FC Haka2 - 3
SJK Seinajoen
Jaro0 - 4
SJK Seinajoen
Vaasa VPS1 - 2
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen3 - 0
KTP KotkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJK Helsinki
#13#21#30#42#59#60#70
SJK Seinajoen
#14#22#30#44#510#60#70