Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 11/10/2025

HSV Hoek
1 - 0

HHC Hardenberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
HSV HoekChỉ sốHHC Hardenberg
0Chỉ số 32
48Chỉ số 2456
4Chỉ số 211
2Chỉ số 222
46Chỉ số 2554
68Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
HSV Hoek
Sơ đồ 4-5-1122125511141018920
Đội hình xuất phát
F.Murre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.DePoorter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Martens#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Wout den Engelsman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Yanilio·de Nooijer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Delannoy#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.V.Hauter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Aelterman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Bouihrouchane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
S.Hage#9 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
S.Schalkwijk#20 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Schalkwijk#7
S.Schalkwijk#8
S.Schalkwijk#3
S.Schalkwijk#30
S.Schalkwijk#16
S.Schalkwijk#6

S.Schalkwijk#15
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-3-31203826102211923
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Bouws#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Fatima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T. Olde Weghuis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Eikelboom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Spit#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N. Ten Brinke#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Jens·Schraven#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Zwikstra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Reinders#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Reinders#15
T.Reinders#17
T.Reinders#24
T.Reinders#21

T.Reinders#14
T.Reinders#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HSV Hoek
GVVV Veenendaal1 - 3
HSV Hoek
HSV Hoek3 - 1
Excelsior Maassluis
HSV Hoek1 - 0
Blauw Geel '38
RKAV Volendam2 - 1
HSV Hoek
HSV Hoek0 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
HSV Hoek6 - 4
FC Rijnvogels
Spakenburg1 - 3
HSV Hoek
HSV Hoek2 - 0
Koninklijke HFC
Katwijk0 - 1
HSV Hoek
Merelbeke1 - 2
HSV HoekĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
HHC Hardenberg0 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 3
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 0
Koninklijke HFC
Katwijk0 - 2
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
De Treffers
Rijnsburgse Boys0 - 4
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 0
Barendrecht
Almere City Youth1 - 3
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg5 - 1
Excelsior 31Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HSV Hoek
#11#20#30#40#59#60#70
HHC Hardenberg
#10#20#30#43#56#60#70
Quick Boys
Kozakken Boys
AFC Amsterdam
IJsselmeervogels
ACV Assen