German Bundesliga 218:30 ngày 10/05/2026

Hertha Berlin
2 - 1

SpVgg Greuther Fürth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hertha BerlinChỉ sốSpVgg Greuther Fürth
2Chỉ số 218
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
74Chỉ số 23124
3Chỉ số 2214
35Chỉ số 2565
5Chỉ số 213
8Chỉ số 2489
3Chỉ số 31
0Chỉ số 3712
Lineup
Đội hình trận đấu
Hertha Berlin
Sơ đồ 4-2-3-11244273323307101122
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Eitschberger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Kolbe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Karbownik#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Eichhorn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Seguin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Brekalo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cuisance#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Reese#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Winkler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Winkler#18

M.Winkler#37

M.Winkler#6

M.Winkler#28

M.Winkler#35

M.Winkler#17

M.Winkler#5

M.Winkler#41

M.Winkler#14
SpVgg Greuther Fürth
Sơ đồ 3-4-2-14315452333131630109
Đội hình xuất phát

S.Prufrock#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Elvedi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Ziereis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

munz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Dehm#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Dietz#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Will#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Keller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Klaus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Hrgota#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

N.Futkeu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Futkeu#47

N.Futkeu#27

N.Futkeu#18

N.Futkeu#37

N.Futkeu#14

N.Futkeu#26

N.Futkeu#25

N.Futkeu#28

N.Futkeu#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SpVgg Greuther Fürth3 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Hertha Berlin
SpVgg Greuther Fürth1 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin5 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 0
SpVgg Greuther FürthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
1. FC Magdeburg1 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 1
Holstein Kiel
Eintracht Braunschweig1 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 1
1. FC Kaiserslautern
Dynamo Dresden0 - 1
Hertha Berlin
Fortuna Dusseldorf2 - 5
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 1
VfL Bochum 1848
Preußen Münster1 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 1
1. FC Nürnberg
SC Paderborn 075 - 2
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
1. FC Nürnberg
VfL Bochum 18482 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth3 - 2
SV Darmstadt 98
Preußen Münster0 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 2
SC Paderborn 07
Karlsruher SC3 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth2 - 0
SV Elversberg
Hannover 961 - 2
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
Schalke 04
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Arminia BielefeldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hertha Berlin
#12#20#31#43#52#60#70
SpVgg Greuther Fürth
#11#20#30#41#518#60#70