German Bundesliga 219:30 ngày 08/03/2026

Preußen Münster
1 - 2

Hertha Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Preußen MünsterChỉ sốHertha Berlin
74Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
4Chỉ số 28
2Chỉ số 32
28Chỉ số 2466
4Chỉ số 215
6Chỉ số 224
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Preußen Münster
Sơ đồ 4-1-2-1-212722242821102017929
Đội hình xuất phát

J.Schenk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ter-Horst#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Heuer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Koulis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Meyerhöfer#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Preißinger#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Schulz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

J.Hendrix#20 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62

O.B.Meier#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

S.Yamada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Rondić#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Rondić#11

I.Rondić#7

I.Rondić#16

I.Rondić#8

I.Rondić#14

I.Rondić#5

I.Rondić#6

I.Rondić#26

I.Rondić#30
Hertha Berlin
Sơ đồ 4-2-3-1133443127830111079
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Karbownik#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kolbe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sessa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Seguin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Reese#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cuisance#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Brekalo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Kownacki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kownacki#21

D.Kownacki#25

D.Kownacki#28

D.Kownacki#2

D.Kownacki#43

D.Kownacki#17

D.Kownacki#37

D.Kownacki#22

D.Kownacki#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hertha Berlin2 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster0 - 0
Hertha Berlin
Preußen Münster2 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 2
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 3
Hertha Berlin
Preußen Münster1 - 1
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Preußen Münster
Eintracht Braunschweig1 - 2
Preußen Münster
Preußen Münster2 - 3
1. FC Kaiserslautern
Fortuna Dusseldorf0 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 1
VfL Bochum 1848
1. FC Nürnberg1 - 1
Preußen Münster
SC Paderborn 072 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster0 - 2
Karlsruher SC
Preußen Münster2 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Preußen Münster1 - 1
SV Elversberg
SV Darmstadt 981 - 0
Preußen MünsterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 1
1. FC Nürnberg
SC Paderborn 075 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 3
Hannover 96
Hertha Berlin0 - 0
SC Freiburg
SV Elversberg0 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 2
SV Darmstadt 98
Karlsruher SC2 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 0
Schalke 04
Hertha Berlin2 - 3
Standard Liege
Hertha Berlin1 - 1
Arminia BielefeldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Preußen Münster
#11#20#30#42#54#60#70
Hertha Berlin
#12#21#30#42#58#60#70
Holstein Kiel
SpVgg Greuther Fürth
Dynamo Dresden
1. FC Magdeburg