German Bundesliga 200:30 ngày 13/12/2025

SpVgg Greuther Fürth
3 - 3

Hertha Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpVgg Greuther FürthChỉ sốHertha Berlin
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2378
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 217
2Chỉ số 33
32Chỉ số 2454
5Chỉ số 226
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
SpVgg Greuther Fürth
Sơ đồ 4-4-22123452730333716910
Đội hình xuất phát

t.schlieck#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Dehm#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Ziereis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

munz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Itter#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Klaus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Dietz#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Green#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Keller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Futkeu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Hrgota#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Hrgota#49

B.Hrgota#2

B.Hrgota#38

B.Hrgota#7

B.Hrgota#26

B.Hrgota#14

B.Hrgota#18

B.Hrgota#42

B.Hrgota#8
Hertha Berlin
Sơ đồ 4-2-3-1144373133233022101118
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Leistner#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Karbownik#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Eichhorn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Seguin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Winkler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cuisance#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Reese#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

J.LucaSchuler#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.LucaSchuler#35

J.LucaSchuler#17

J.LucaSchuler#27

J.LucaSchuler#9

J.LucaSchuler#14

J.LucaSchuler#24

J.LucaSchuler#42

J.LucaSchuler#2

J.LucaSchuler#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hertha Berlin1 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Hertha Berlin
SpVgg Greuther Fürth1 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin5 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 0
SpVgg Greuther FürthĐối chiếu
Phong độ gần đây của SpVgg Greuther Fürth
1. FC Nürnberg2 - 2
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 3
VfL Bochum 1848
SV Darmstadt 984 - 2
SpVgg Greuther Fürth
TSG Hoffenheim3 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
Preußen Münster
SC Paderborn 072 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 1
1. FC Kaiserslautern
SpVgg Greuther Fürth1 - 4
Karlsruher SC
SV Elversberg6 - 0
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Heidenheim 18460 - 1
SpVgg Greuther FürthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 2
1. FC Magdeburg
Hertha Berlin6 - 1
1. FC Kaiserslautern
Holstein Kiel0 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 0
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern0 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 0
Dynamo Dresden
Hertha Berlin3 - 0
SV Elversberg
Hertha Berlin1 - 0
Fortuna Dusseldorf
VfL Bochum 18483 - 2
Hertha Berlin
VfL Wolfsburg0 - 2
Hertha BerlinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SpVgg Greuther Fürth
#13#21#30#42#52#60#70
Hertha Berlin
#13#22#30#43#54#60#70
Schalke 04
Hannover 96
Arminia Bielefeld