German Bundesliga 218:00 ngày 25/04/2026

Hertha Berlin
0 - 1

Holstein Kiel
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hertha BerlinChỉ sốHolstein Kiel
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
47Chỉ số 2432
4Chỉ số 34
76Chỉ số 2353
5Chỉ số 23
13Chỉ số 222
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Hertha Berlin
Sơ đồ 4-2-3-114244313310302271118
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Zeefuik#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Karbownik#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Cuisance#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Seguin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Winkler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Brekalo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Reese#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

J.LucaSchuler#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.LucaSchuler#8

J.LucaSchuler#21

J.LucaSchuler#37

J.LucaSchuler#14

J.LucaSchuler#2

J.LucaSchuler#35

J.LucaSchuler#41

J.LucaSchuler#27

J.LucaSchuler#9
Holstein Kiel
Sơ đồ 4-5-11231326620492815819
Đội hình xuất phát

T.Weiner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rosenboom#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Nekić#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Zec#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marko Ivezic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kapralik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Ugoh#49 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Meffert#28 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

K.Davidsen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

U.Tohumcu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Harres#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Harres#22

P.Harres#10

P.Harres#2

P.Harres#43

P.Harres#18

P.Harres#3

P.Harres#21

P.Harres#25

P.Harres#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Holstein Kiel0 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 3
Holstein KielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Eintracht Braunschweig1 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 1
1. FC Kaiserslautern
Dynamo Dresden0 - 1
Hertha Berlin
Fortuna Dusseldorf2 - 5
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 1
VfL Bochum 1848
Preußen Münster1 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 1
1. FC Nürnberg
SC Paderborn 075 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 3
Hannover 96
Hertha Berlin0 - 0
SC FreiburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
Holstein Kiel3 - 0
1. FC Kaiserslautern
Fortuna Dusseldorf1 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 0
Preußen Münster
VfL Bochum 18482 - 3
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 3
1. FC Nürnberg
SV Darmstadt 982 - 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 1
SV Elversberg
Karlsruher SC3 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 2
Schalke 04
Hannover 963 - 1
Holstein KielĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hertha Berlin
#10#20#30#44#55#60#70
Holstein Kiel
#11#20#30#44#53#60#70
Arminia Bielefeld
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Magdeburg