German Bundesliga 218:30 ngày 03/05/2026

1. FC Magdeburg
1 - 0

Hertha Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC MagdeburgChỉ sốHertha Berlin
66Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
19Chỉ số 2463
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 212
1Chỉ số 27
3Chỉ số 226
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 4-3-31716241982125172223
Đội hình xuất phát

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Bockhorn#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hugonet#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Musonda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ulrich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Michel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Gnaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Nollenberger#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Zukowski#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Atik#18

B.Atik#28

B.Atik#9

B.Atik#11

B.Atik#27

B.Atik#40

B.Atik#13

B.Atik#10

B.Atik#6
Hertha Berlin
Sơ đồ 4-2-3-11424431331082271118
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Zeefuik#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Karbownik#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Cuisance#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Sessa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Winkler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Brekalo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Reese#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

J.LucaSchuler#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.LucaSchuler#37

J.LucaSchuler#14

J.LucaSchuler#27

J.LucaSchuler#41

J.LucaSchuler#17

J.LucaSchuler#35

J.LucaSchuler#2

J.LucaSchuler#28

J.LucaSchuler#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hertha Berlin0 - 2
1. FC Magdeburg
Hertha Berlin1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin3 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg6 - 4
Hertha Berlin
1. FC Magdeburg2 - 4
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
1. FC Nürnberg1 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 0
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 074 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 1
VfL Bochum 1848
Preußen Münster1 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Elversberg1 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 3
Karlsruher SC
Schalke 045 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 2
Arminia BielefeldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 1
Holstein Kiel
Eintracht Braunschweig1 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 1
1. FC Kaiserslautern
Dynamo Dresden0 - 1
Hertha Berlin
Fortuna Dusseldorf2 - 5
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 1
VfL Bochum 1848
Preußen Münster1 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 1
1. FC Nürnberg
SC Paderborn 075 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 3
Hannover 96Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Magdeburg
#11#20#30#42#51#60#70
Hertha Berlin
#10#20#30#44#57#60#70
SpVgg Greuther Fürth