German Bundesliga 200:30 ngày 31/01/2026

1. FC Nürnberg
1 - 1

Preußen Münster
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC NürnbergChỉ sốPreußen Münster
0Chỉ số 80
7Chỉ số 224
7Chỉ số 22
109Chỉ số 2398
2Chỉ số 34
66Chỉ số 2427
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 4-4-21324242110256182339
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.janisch#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabio·Gruber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Lochoshvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Yilmaz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Justvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.O.Becker#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Markhiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Lubach#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

m.zoma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Piet Lasse Scobel#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Piet Lasse Scobel#16

Piet Lasse Scobel#22

Piet Lasse Scobel#41

Piet Lasse Scobel#5

Piet Lasse Scobel#7

Piet Lasse Scobel#28

Piet Lasse Scobel#33

Piet Lasse Scobel#37

Piet Lasse Scobel#26
Preußen Münster
Sơ đồ 4-1-2-1-212722326720103017
Đội hình xuất phát

J.Schenk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ter-Horst#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Heuer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Jaeckel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kirkeskov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Benger#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Z.Sertdemir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

J.Hendrix#20 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62

M.Schulz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

E.Amenyido#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.B.Meier#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.B.Meier#26

O.B.Meier#29

O.B.Meier#16

O.B.Meier#28

O.B.Meier#14

O.B.Meier#24

O.B.Meier#25

O.B.Meier#19

O.B.Meier#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Preußen Münster2 - 1
1. FC Nürnberg
Preußen Münster0 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 2
Preußen MünsterĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
SV Darmstadt 982 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 2
SV Elversberg
1. FC Nürnberg7 - 1
Grasshopper
1. FC Nürnberg2 - 1
Hannover 96
Schalke 041 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 2
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Magdeburg3 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 0
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden1 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 1
Eintracht BraunschweigĐối chiếu
Phong độ gần đây của Preußen Münster
SC Paderborn 072 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster0 - 2
Karlsruher SC
Preußen Münster2 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Preußen Münster1 - 1
SV Elversberg
SV Darmstadt 981 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster2 - 2
Hannover 96
Arminia Bielefeld1 - 2
Preußen Münster
Preußen Münster0 - 0
Schalke 04
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster2 - 1
Holstein KielĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Nürnberg
#11#20#30#42#57#60#70
Preußen Münster
#11#20#30#44#52#60#70
1. FC Kaiserslautern
Hertha Berlin
Fortuna Dusseldorf
VfL Bochum 1848