German Bundesliga 219:30 ngày 14/12/2025

Schalke 04
1 - 0

1. FC Nürnberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schalke 04Chỉ số1. FC Nürnberg
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
3Chỉ số 33
0Chỉ số 27
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
81Chỉ số 23118
44Chỉ số 2451
3Chỉ số 220
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Schalke 04
Sơ đồ 3-4-2-1143254352363318199
Đội hình xuất phát

L.Karius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ayhan#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Katić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Kurucay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wallentowitz#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.El-Faouzi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Schallenberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Becker#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Antwi-Adjei#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Karaman#19 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

M.Sylla#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sylla#16

M.Sylla#8

M.Sylla#2

M.Sylla#27

M.Sylla#46

M.Sylla#32

M.Sylla#41

M.Sylla#7

M.Sylla#5
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 4-1-2-1-21154242162518103323
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Drexler#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabio·Gruber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Lochoshvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Yilmaz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Markhiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

F.O.Becker#25 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

R.Lubach#18 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

J.Justvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

A.Grimaldi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

m.zoma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

m.zoma#5

m.zoma#20

m.zoma#31

m.zoma#37

m.zoma#26

m.zoma#41

m.zoma#39

m.zoma#11

m.zoma#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schalke 043 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 1
Schalke 04
Schalke 042 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 2
Schalke 04
Schalke 040 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 2
Schalke 04
Schalke 044 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 1
Schalke 04
Schalke 045 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 3
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
Fortuna Dusseldorf0 - 2
Schalke 04
Schalke 042 - 1
SC Paderborn 07
Preußen Münster0 - 0
Schalke 04
FC Twente Enschede1 - 0
Schalke 04
Schalke 041 - 0
SV Elversberg
Karlsruher SC2 - 1
Schalke 04
SV Darmstadt 984 - 0
Schalke 04
Schalke 041 - 0
SV Darmstadt 98
Hannover 960 - 3
Schalke 04
Bohemians3 - 2
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 2
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Magdeburg3 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 0
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden1 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 1
Holstein Kiel
Fortuna Dusseldorf2 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 3
Hertha Berlin
1. FC Nürnberg2 - 1
VfL Bochum 1848Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schalke 04
#11#20#30#43#50#60#70
1. FC Nürnberg
#10#20#30#43#57#60#70