German Bundesliga 219:30 ngày 01/02/2026

Hertha Berlin
2 - 2

SV Darmstadt 98
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hertha BerlinChỉ sốSV Darmstadt 98
6Chỉ số 214
4Chỉ số 26
0Chỉ số 81
5Chỉ số 226
0Chỉ số 34
1Chỉ số 40
66Chỉ số 23120
41Chỉ số 2445
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Hertha Berlin
Sơ đồ 4-2-3-11244313341301110229
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Eitschberger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Karbownik#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Klemens#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Seguin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Reese#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

M.Cuisance#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Winkler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Kownacki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kownacki#8

D.Kownacki#28

D.Kownacki#18

D.Kownacki#21

D.Kownacki#37

D.Kownacki#17

D.Kownacki#35

D.Kownacki#25

D.Kownacki#34
SV Darmstadt 98
Sơ đồ 4-4-2126515233116879
Đội hình xuất phát

M.Schuhen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Pfeiffer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Maglica#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Nürnberger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Richter#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Schmidt#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Akiyama#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Marseiler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Lidberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Hornby#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Hornby#30

F.Hornby#20

F.Hornby#18

F.Hornby#21

F.Hornby#19

F.Hornby#17

F.Hornby#32

F.Hornby#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Darmstadt 980 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 983 - 1
Hertha Berlin
SV Darmstadt 980 - 2
Hertha Berlin
SV Darmstadt 980 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 0
SV Darmstadt 98
Hertha Berlin1 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 4
Hertha Berlin
SV Darmstadt 980 - 0
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Karlsruher SC2 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 0
Schalke 04
Hertha Berlin2 - 3
Standard Liege
Hertha Berlin1 - 1
Arminia Bielefeld
SpVgg Greuther Fürth3 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 2
1. FC Magdeburg
Hertha Berlin6 - 1
1. FC Kaiserslautern
Holstein Kiel0 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 0
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern0 - 1
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 0
1. FC Nürnberg
VfL Bochum 18483 - 3
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 1
SV Wehen Wiesbaden
SV Wehen Wiesbaden1 - 0
SV Darmstadt 98
SC Paderborn 072 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 981 - 0
Preußen Münster
SV Darmstadt 983 - 2
Karlsruher SC
SC Freiburg2 - 0
SV Darmstadt 98
SV Elversberg0 - 0
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 984 - 2
SpVgg Greuther FürthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hertha Berlin
#12#22#31#40#54#60#70
SV Darmstadt 98
#12#21#30#44#56#60#70
Hannover 96
Fortuna Dusseldorf
Dynamo Dresden