German Bundesliga 218:30 ngày 28/09/2025

1. FC Nürnberg
0 - 3

Hertha Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC NürnbergChỉ sốHertha Berlin
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
63Chỉ số 2537
114Chỉ số 2370
6Chỉ số 21
50Chỉ số 2427
8Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 4-1-4-11154242161025202318
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Drexler#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabio·Gruber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Lochoshvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Yilmaz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Markhiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Justvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.O.Becker#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.D.Diop#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

m.zoma#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Lubach#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lubach#11

R.Lubach#41

R.Lubach#26

R.Lubach#31

R.Lubach#32

R.Lubach#19

R.Lubach#33

R.Lubach#17

R.Lubach#7
Hertha Berlin
Sơ đồ 4-2-3-1144373142231022241117
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Leistner#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Zeefuik#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Eichhorn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Cuisance#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Winkler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.D.Thorsteinsson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Reese#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

S.Gronning#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Gronning#8

S.Gronning#5

S.Gronning#35

S.Gronning#2

S.Gronning#33

S.Gronning#9

S.Gronning#14

S.Gronning#21

S.Gronning#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hertha Berlin0 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin3 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 1
Hertha Berlin
1. FC Nürnberg1 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 2
Hertha Berlin
1. FC Nürnberg2 - 0
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 1
VfL Bochum 1848
Karlsruher SC2 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 0
SC Paderborn 07
Preußen Münster2 - 1
1. FC Nürnberg
FV Illertissen3 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 1
SV Darmstadt 98
SV Elversberg1 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 2
Borussia Monchengladbach
1. FC Nürnberg1 - 2
Arminia Bielefeld
1. FC Nürnberg1 - 2
Schweinfurt 05 FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 2
SC Paderborn 07
Hannover 960 - 3
Hertha Berlin
Hertha Zehlendorf2 - 6
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 2
SV Elversberg
SV Darmstadt 980 - 0
Hertha Berlin
Preußen Münster0 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 0
Karlsruher SC
Schalke 042 - 1
Hertha Berlin
Motherwell F.C.1 - 1
Hertha Berlin
Austria Vienna1 - 2
Hertha BerlinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Nürnberg
#10#20#30#42#56#60#70
Hertha Berlin
#13#22#30#43#51#60#70
1. FC Kaiserslautern
Holstein Kiel
Fortuna Dusseldorf
Eintracht Braunschweig
SpVgg Greuther Fürth
Dynamo Dresden
1. FC Magdeburg