German Bundesliga 219:00 ngày 24/01/2026

Karlsruher SC
2 - 2

Hertha Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Karlsruher SCChỉ sốHertha Berlin
69Chỉ số 23132
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
5Chỉ số 229
39Chỉ số 2467
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Karlsruher SC
Sơ đồ 4-1-2-1-21215282016710111924
Đội hình xuất phát

H.C.Bernat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jung#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

p.scholl#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Franke#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Herold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Müller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.Burnić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

M.Wanitzek#10 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62

P.Förster#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

L.Farhat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Schleusener#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Schleusener#9

F.Schleusener#13

F.Schleusener#25

F.Schleusener#5

F.Schleusener#30

F.Schleusener#44

F.Schleusener#17

F.Schleusener#36

F.Schleusener#21
Hertha Berlin
Sơ đồ 4-2-3-114244313383011102218
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Zeefuik#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Karbownik#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sessa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Seguin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Reese#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cuisance#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Winkler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.LucaSchuler#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.LucaSchuler#17

J.LucaSchuler#21

J.LucaSchuler#37

J.LucaSchuler#9

J.LucaSchuler#41

J.LucaSchuler#2

J.LucaSchuler#35

J.LucaSchuler#24

J.LucaSchuler#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hertha Berlin0 - 0
Karlsruher SC
Hertha Berlin3 - 1
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 3
Hertha Berlin
Karlsruher SC3 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 1
Hertha Berlin
Karlsruher SC0 - 1
Hertha Berlin
Karlsruher SC2 - 6
Hertha Berlin
Hertha Berlin4 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC4 - 0
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlsruher SC
Preußen Münster0 - 2
Karlsruher SC
SK Slavia Praha1 - 1
Karlsruher SC
VfL Bochum 18482 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC0 - 4
SC Paderborn 07
SV Darmstadt 983 - 2
Karlsruher SC
Hannover 963 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC2 - 3
SV Elversberg
Karlsruher SC2 - 0
Luzern
Arminia Bielefeld4 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC2 - 1
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 0
Schalke 04
Hertha Berlin2 - 3
Standard Liege
Hertha Berlin1 - 1
Arminia Bielefeld
SpVgg Greuther Fürth3 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 2
1. FC Magdeburg
Hertha Berlin6 - 1
1. FC Kaiserslautern
Holstein Kiel0 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 0
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern0 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 0
Dynamo DresdenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karlsruher SC
#12#22#30#43#53#60#70
Hertha Berlin
#12#21#30#42#55#60#70
1. FC Nürnberg
Fortuna Dusseldorf