Chinese Football Super League18:00 ngày 25/10/2025

Henan FC
2 - 2

Zhejiang Professional FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Henan FCChỉ sốZhejiang Professional FC
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 31
3Chỉ số 212
68Chỉ số 2444
6Chỉ số 23
1Chỉ số 80
101Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Henan FC
Sơ đồ 4-3-3184362322763840911
Đội hình xuất phát

G.Wang#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Shinar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Huang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Zhong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Y.Lu#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Nazário#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Cardoso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Acheampong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Acheampong#3

F.Acheampong#16

F.Acheampong#20

F.Acheampong#10

F.Acheampong#15

F.Acheampong#30

F.Acheampong#13

F.Acheampong#19

F.Acheampong#17

F.Acheampong#33

F.Acheampong#27

F.Acheampong#2
Zhejiang Professional FC
Sơ đồ 4-4-2338136526392210312720
Đội hình xuất phát

B.Zhao#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zhang#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lucas#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Liu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Sun#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Wang#39 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Cheng#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Li#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Owusu#31 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Caju#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Mitriță#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitriță#1

A.Mitriță#8

A.Mitriță#7

A.Mitriță#11

A.Mitriță#6

A.Mitriță#16

A.Mitriță#2

A.Mitriță#29

A.Mitriță#3

A.Mitriță#32

A.Mitriță#24

A.Mitriță#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Shandong Taishan | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 8 | Yunnan Yukun | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | Qingdao West Coast | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 10 | Henan FC | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Dalian Yingbo | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 12 | Shenzhen Peng City | 29 | 8 | 2 | 19 | 26 |
| 13 | Wuhan Three Towns | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 |
| 16 | Changchun Yatai | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Henan FC3 - 2
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC2 - 2
Henan FC
Henan FC2 - 1
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC4 - 1
Henan FC
Zhejiang Professional FC3 - 0
Henan FC
Henan FC2 - 2
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC0 - 1
Henan FC
Henan FC3 - 1
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC3 - 0
Henan FC
Henan FC1 - 0
Zhejiang Professional FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Henan FC2 - 0
Changchun Yatai
Tianjin Jinmen Tiger1 - 0
Henan FC
Wuhan Three Towns2 - 5
Henan FC
Henan FC2 - 0
Beijing Guoan
Qingdao Hainiu1 - 1
Henan FC
Henan FC4 - 0
Dalian Yingbo
Chengdu Rongcheng0 - 0
Henan FC
Shanghai Port4 - 1
Henan FC
Henan FC4 - 1
Shenzhen Peng City
Qingdao West Coast2 - 1
Henan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC2 - 2
Shandong Taishan
Zhejiang Professional FC3 - 3
Chengdu Rongcheng
Changchun Yatai3 - 3
Zhejiang Professional FC
Qingdao West Coast0 - 2
Zhejiang Professional FC
Meizhou Hakka2 - 2
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC2 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Zhejiang Professional FC0 - 0
Shanghai Shenhua
Zhejiang Professional FC3 - 4
Beijing Guoan
Shenzhen Peng City2 - 4
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC3 - 2
Wuhan Three TownsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Henan FC
#12#21#30#44#56#60#70
Zhejiang Professional FC
#12#20#30#41#53#60#70
Yunnan Yukun