Chinese Football Super League18:35 ngày 15/08/2025

Shanghai Port
4 - 1

Henan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shanghai PortChỉ sốHenan FC
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
82Chỉ số 23103
49Chỉ số 2551
11Chỉ số 2211
7Chỉ số 212
50Chỉ số 2451
3Chỉ số 33
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Shanghai Port
Sơ đồ 4-1-4-11413332223010212645
Đội hình xuất phát

J.Yan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Wang#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Z.Wei#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jiang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Li#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Jussa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Gabrielzinho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Vital#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Ó.Melendo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Liu#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Leonardo#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Leonardo#49

Leonardo#5

Leonardo#14

Leonardo#11

Leonardo#2

Leonardo#23

Leonardo#20

Leonardo#6

Leonardo#15

Leonardo#12

Leonardo#29

Leonardo#47
Henan FC
Sơ đồ 4-2-3-1264336222207131940
Đội hình xuất phát

J.Xu#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Shinar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gerbig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Maidana#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Liu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Huang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.He#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Zhong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Abudulam#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Yang#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Nazário#40 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Nazário#30

B.Nazário#15

B.Nazário#9

B.Nazário#10

B.Nazário#29

B.Nazário#6

B.Nazário#11

B.Nazário#18

B.Nazário#16

B.Nazário#17

B.Nazário#27

B.Nazário#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Shandong Taishan | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 8 | Yunnan Yukun | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | Qingdao West Coast | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 10 | Henan FC | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Dalian Yingbo | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 12 | Shenzhen Peng City | 29 | 8 | 2 | 19 | 26 |
| 13 | Wuhan Three Towns | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 |
| 16 | Changchun Yatai | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Henan FC1 - 3
Shanghai Port
Henan FC0 - 1
Shanghai Port
Shanghai Port3 - 1
Henan FC
Henan FC3 - 1
Shanghai Port
Shanghai Port3 - 2
Henan FC
Shanghai Port1 - 3
Henan FC
Henan FC1 - 2
Shanghai Port
Shanghai Port2 - 1
Henan FC
Henan FC0 - 1
Shanghai Port
Shanghai Port2 - 1
Henan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shanghai Port
Shanghai Shenhua1 - 2
Shanghai Port
Meizhou Hakka2 - 4
Shanghai Port
Shanghai Port2 - 2
Qingdao West Coast
Changchun Yatai1 - 3
Shanghai Port
Shenzhen Peng City1 - 2
Shanghai Port
Shanghai Port3 - 0
Dalian Yingbo
Shanghai Port2 - 3
Shanghai Shenhua
Henan FC1 - 3
Shanghai Port
Zhejiang Professional FC2 - 2
Shanghai Port
Suzhou Dongwu2 - 6
Shanghai PortĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Henan FC4 - 1
Shenzhen Peng City
Qingdao West Coast2 - 1
Henan FC
Shanghai Shenhua3 - 2
Henan FC
Shanghai Shenhua2 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 1
Meizhou Hakka
Henan FC2 - 2
Shandong Taishan
Yunnan Yukun2 - 1
Henan FC
Henan FC3 - 2
Zhejiang Professional FC
Henan FC1 - 3
Shanghai Port
Henan FC3 - 2
Chengdu RongchengĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shanghai Port
#14#23#30#43#54#60#70
Henan FC
#11#20#30#43#54#60#70
Beijing Guoan
Tianjin Jinmen Tiger
Wuhan Three Towns
Qingdao Hainiu