Chinese Football Super League18:35 ngày 19/09/2025

Wuhan Three Towns
2 - 5

Henan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wuhan Three TownsChỉ sốHenan FC
10Chỉ số 219
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2457
10Chỉ số 2212
49Chỉ số 2551
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
119Chỉ số 2390
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Wuhan Three Towns
Sơ đồ 4-3-3142235157121025911
Đội hình xuất phát

P.Shao#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.He#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Ren#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Park#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Chen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Sauer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Liao#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Darlan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Deng#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Tudorie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Palacios#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Palacios#43

M.Palacios#61

M.Palacios#45

M.Palacios#1

M.Palacios#29

M.Palacios#22

M.Palacios#28

M.Palacios#6

M.Palacios#8

M.Palacios#30

M.Palacios#13

M.Palacios#18
Henan FC
Sơ đồ 4-3-3184362322763840911
Đội hình xuất phát

G.Wang#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Shinar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Huang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Zhong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Y.Lu#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Nazário#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Cardoso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Acheampong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Acheampong#30

F.Acheampong#16

F.Acheampong#20

F.Acheampong#10

F.Acheampong#19

F.Acheampong#17

F.Acheampong#33

F.Acheampong#27

F.Acheampong#39

F.Acheampong#2

F.Acheampong#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Shandong Taishan | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 8 | Yunnan Yukun | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | Qingdao West Coast | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 10 | Henan FC | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Dalian Yingbo | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 12 | Shenzhen Peng City | 29 | 8 | 2 | 19 | 26 |
| 13 | Wuhan Three Towns | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 |
| 16 | Changchun Yatai | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Henan FC1 - 2
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns1 - 0
Henan FC
Henan FC2 - 3
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns4 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 1
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns1 - 3
Henan FC
Henan FC0 - 3
Wuhan Three TownsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wuhan Three Towns
Tianjin Jinmen Tiger4 - 0
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns1 - 0
Shanghai Shenhua
Beijing Guoan4 - 0
Wuhan Three Towns
Yunnan Yukun2 - 1
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns1 - 2
Meizhou Hakka
Wuhan Three Towns0 - 0
Changchun Yatai
Zhejiang Professional FC3 - 2
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns1 - 1
Qingdao West Coast
Wuhan Three Towns2 - 2
Chengdu Rongcheng
Shandong Taishan3 - 1
Wuhan Three TownsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Henan FC2 - 0
Beijing Guoan
Qingdao Hainiu1 - 1
Henan FC
Henan FC4 - 0
Dalian Yingbo
Chengdu Rongcheng0 - 0
Henan FC
Shanghai Port4 - 1
Henan FC
Henan FC4 - 1
Shenzhen Peng City
Qingdao West Coast2 - 1
Henan FC
Shanghai Shenhua3 - 2
Henan FC
Shanghai Shenhua2 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 1
Meizhou HakkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wuhan Three Towns
#12#20#30#43#59#60#70
Henan FC
#15#22#30#43#53#60#70