Chinese Football Super League18:35 ngày 02/08/2025

Qingdao West Coast
2 - 1

Henan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Qingdao West CoastChỉ sốHenan FC
0Chỉ số 80
2Chỉ số 35
61Chỉ số 2539
95Chỉ số 2366
7Chỉ số 29
56Chỉ số 2449
8Chỉ số 2211
1Chỉ số 41
9Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Qingdao West Coast
Sơ đồ 4-4-2120515191062811249
Đội hình xuất phát

H.Li#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.He#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Riccieli#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Wang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Ding#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Nélson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Xu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Zhang#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Davidson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Duan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Aziz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Aziz#8

Aziz#26

Aziz#30

Aziz#21

Aziz#39

Aziz#13

Aziz#37

Aziz#56

Aziz#36

Aziz#17
Henan FC
Sơ đồ 4-3-326436232620137911
Đội hình xuất phát

J.Xu#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Shinar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Liu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

C.He#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Abudulam#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Zhong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Cardoso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Acheampong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Acheampong#16

F.Acheampong#18

F.Acheampong#29

F.Acheampong#10

F.Acheampong#3

F.Acheampong#15

F.Acheampong#30

F.Acheampong#22

F.Acheampong#19

F.Acheampong#27

F.Acheampong#39

F.Acheampong#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Shandong Taishan | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 8 | Yunnan Yukun | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | Qingdao West Coast | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 10 | Henan FC | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Dalian Yingbo | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 12 | Shenzhen Peng City | 29 | 8 | 2 | 19 | 26 |
| 13 | Wuhan Three Towns | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 |
| 16 | Changchun Yatai | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Henan FC2 - 3
Qingdao West Coast
Henan FC1 - 0
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast1 - 1
Henan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qingdao West Coast
Shanghai Port2 - 2
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast1 - 1
Beijing Guoan
Wuhan Three Towns1 - 1
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast1 - 0
Qingdao Hainiu
Changchun Yatai1 - 0
Qingdao West Coast
Dalian K'un City0 - 2
Qingdao West Coast
Beijing Guoan1 - 0
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast0 - 0
Yunnan Yukun
Yanbian Longding0 - 2
Qingdao West Coast
Chengdu Rongcheng1 - 1
Qingdao West CoastĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Shanghai Shenhua3 - 2
Henan FC
Shanghai Shenhua2 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 1
Meizhou Hakka
Henan FC2 - 2
Shandong Taishan
Yunnan Yukun2 - 1
Henan FC
Henan FC3 - 2
Zhejiang Professional FC
Henan FC1 - 3
Shanghai Port
Henan FC3 - 2
Chengdu Rongcheng
Chongqing Tonglianglong1 - 2
Henan FC
Zhejiang Professional FC2 - 2
Henan FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qingdao West Coast
#12#22#31#42#57#60#70
Henan FC
#11#21#31#45#59#60#70
Tianjin Jinmen Tiger
Dalian Yingbo
Shenzhen Peng City