Chinese Football Super League18:35 ngày 19/10/2025

Henan FC
2 - 0

Changchun Yatai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Henan FCChỉ sốChangchun Yatai
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
7Chỉ số 223
70Chỉ số 2438
0Chỉ số 31
147Chỉ số 2357
Lineup
Đội hình trận đấu
Henan FC
Sơ đồ 4-3-31843623227630403811
Đội hình xuất phát

G.Wang#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Shinar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Huang#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Zhong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

X.Liu#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Nazário#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Lu#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Acheampong#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Acheampong#8

F.Acheampong#2

F.Acheampong#3

F.Acheampong#16

F.Acheampong#10

F.Acheampong#13

F.Acheampong#39

F.Acheampong#33

F.Acheampong#27

F.Acheampong#20

F.Acheampong#19

F.Acheampong#17
Changchun Yatai
Sơ đồ 3-4-3123145212520352910
Đội hình xuất phát

Z.An#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Abdugheni#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Sunzu#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Rosić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Li#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Piao#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Cyprien#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Xuan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

X.Peng#35 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Tan#29 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

O.Omoijuanfo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Omoijuanfo#42

O.Omoijuanfo#37

O.Omoijuanfo#3

O.Omoijuanfo#6

O.Omoijuanfo#27

O.Omoijuanfo#24

O.Omoijuanfo#7

O.Omoijuanfo#40

O.Omoijuanfo#11

O.Omoijuanfo#36

O.Omoijuanfo#22

O.Omoijuanfo#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Shandong Taishan | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 8 | Yunnan Yukun | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | Qingdao West Coast | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 10 | Henan FC | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Dalian Yingbo | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 12 | Shenzhen Peng City | 29 | 8 | 2 | 19 | 26 |
| 13 | Wuhan Three Towns | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 |
| 16 | Changchun Yatai | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Changchun Yatai0 - 1
Henan FC
Henan FC0 - 0
Changchun Yatai
Changchun Yatai0 - 0
Henan FC
Henan FC1 - 1
Changchun Yatai
Changchun Yatai3 - 1
Henan FC
Henan FC6 - 2
Changchun Yatai
Changchun Yatai0 - 0
Henan FC
Henan FC1 - 1
Changchun Yatai
Changchun Yatai3 - 0
Henan FC
Henan FC0 - 2
Changchun YataiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Tianjin Jinmen Tiger1 - 0
Henan FC
Wuhan Three Towns2 - 5
Henan FC
Henan FC2 - 0
Beijing Guoan
Qingdao Hainiu1 - 1
Henan FC
Henan FC4 - 0
Dalian Yingbo
Chengdu Rongcheng0 - 0
Henan FC
Shanghai Port4 - 1
Henan FC
Henan FC4 - 1
Shenzhen Peng City
Qingdao West Coast2 - 1
Henan FC
Shanghai Shenhua3 - 2
Henan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Changchun Yatai
Changchun Yatai2 - 2
Qingdao Hainiu
Changchun Yatai3 - 3
Zhejiang Professional FC
Chengdu Rongcheng1 - 0
Changchun Yatai
Yunnan Yukun1 - 1
Changchun Yatai
Changchun Yatai1 - 0
Shenzhen Peng City
Changchun Yatai1 - 0
Meizhou Hakka
Shandong Taishan2 - 1
Changchun Yatai
Wuhan Three Towns0 - 0
Changchun Yatai
Changchun Yatai0 - 2
Dalian Yingbo
Changchun Yatai1 - 3
Shanghai PortĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Henan FC
#12#20#30#40#57#60#70
Changchun Yatai
#10#20#30#41#52#60#70