Chinese Football Super League18:35 ngày 13/09/2025

Qingdao West Coast
0 - 2

Zhejiang Professional FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Qingdao West CoastChỉ sốZhejiang Professional FC
130Chỉ số 23104
37Chỉ số 2428
6Chỉ số 222
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Qingdao West Coast
122528201061711249
Đội hình xuất phát

H.Li#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Yang#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Riccieli#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Zhang#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.He#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Nélson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Xu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Chen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Davidson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Duan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Aziz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Aziz#68

Aziz#39

Aziz#26

Aziz#36

Aziz#56

Aziz#3

Aziz#8

Aziz#37

Aziz#30

Aziz#13

Aziz#23
Zhejiang Professional FC
338153626161022391120
Đội hình xuất phát

B.Zhao#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zhang#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Liu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lucas#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Sun#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Tong#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Li#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Cheng#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Wang#39 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Andrijašević#11 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Mitriță#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitriță#31

A.Mitriță#6

A.Mitriță#24

A.Mitriță#14

A.Mitriță#28

A.Mitriță#2

A.Mitriță#29

A.Mitriță#1

A.Mitriță#7

A.Mitriță#3

A.Mitriță#27

A.Mitriță#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Shandong Taishan | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 8 | Yunnan Yukun | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | Qingdao West Coast | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 10 | Henan FC | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Dalian Yingbo | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 12 | Shenzhen Peng City | 29 | 8 | 2 | 19 | 26 |
| 13 | Wuhan Three Towns | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 |
| 16 | Changchun Yatai | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zhejiang Professional FC2 - 1
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast5 - 2
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC1 - 2
Qingdao West CoastĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qingdao West Coast
Shandong Taishan3 - 2
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast1 - 3
Beijing Guoan
Tianjin Jinmen Tiger0 - 0
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast2 - 1
Henan FC
Shanghai Port2 - 2
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast1 - 1
Beijing Guoan
Wuhan Three Towns1 - 1
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast1 - 0
Qingdao Hainiu
Changchun Yatai1 - 0
Qingdao West Coast
Dalian K'un City0 - 2
Qingdao West CoastĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhejiang Professional FC
Meizhou Hakka2 - 2
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC2 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Zhejiang Professional FC0 - 0
Shanghai Shenhua
Zhejiang Professional FC3 - 4
Beijing Guoan
Shenzhen Peng City2 - 4
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC3 - 2
Wuhan Three Towns
Zhejiang Professional FC3 - 1
Yunnan Yukun
Dalian Yingbo1 - 0
Zhejiang Professional FC
Qingdao Hainiu0 - 3
Zhejiang Professional FC
Henan FC3 - 2
Zhejiang Professional FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qingdao West Coast
#10#20#30#41#51#60#70
Zhejiang Professional FC
#12#20#30#42#54#60#70
Chengdu Rongcheng