Chinese Football Super League18:35 ngày 24/08/2025

Henan FC
4 - 0

Dalian Yingbo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Henan FCChỉ sốDalian Yingbo
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 80
5Chỉ số 26
1Chỉ số 33
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2213
38Chỉ số 2453
84Chỉ số 23111
Lineup
Đội hình trận đấu
Henan FC
Sơ đồ 4-2-3-1184362322620740119
Đội hình xuất phát

G.Wang#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Shinar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Huang#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

C.He#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Zhong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Nazário#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Acheampong#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Cardoso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cardoso#3

F.Cardoso#16

F.Cardoso#10

F.Cardoso#15

F.Cardoso#30

F.Cardoso#13

F.Cardoso#19

F.Cardoso#17

F.Cardoso#33

F.Cardoso#27

F.Cardoso#38

F.Cardoso#2
Dalian Yingbo
Sơ đồ 4-4-22638563310404151611
Đội hình xuất phát

Z.Huang#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Lyu#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Jin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Song#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Cao#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Labyad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Liao#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Alimi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Liu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Zhu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Malele#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Malele#14

C.Malele#18

C.Malele#21

C.Malele#25

C.Malele#17

C.Malele#9

C.Malele#36

C.Malele#8

C.Malele#2

C.Malele#30

C.Malele#3

C.Malele#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Shandong Taishan | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 8 | Yunnan Yukun | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | Qingdao West Coast | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 10 | Henan FC | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Dalian Yingbo | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 12 | Shenzhen Peng City | 29 | 8 | 2 | 19 | 26 |
| 13 | Wuhan Three Towns | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 |
| 16 | Changchun Yatai | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Chengdu Rongcheng0 - 0
Henan FC
Shanghai Port4 - 1
Henan FC
Henan FC4 - 1
Shenzhen Peng City
Qingdao West Coast2 - 1
Henan FC
Shanghai Shenhua3 - 2
Henan FC
Shanghai Shenhua2 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 1
Meizhou Hakka
Henan FC2 - 2
Shandong Taishan
Yunnan Yukun2 - 1
Henan FC
Henan FC3 - 2
Zhejiang Professional FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dalian Yingbo
Tianjin Jinmen Tiger2 - 0
Dalian Yingbo
Dalian Yingbo0 - 2
Chengdu Rongcheng
Dalian Yingbo2 - 0
Qingdao Hainiu
Changchun Yatai0 - 2
Dalian Yingbo
Dalian Yingbo2 - 0
Shandong Taishan
Dalian Yingbo1 - 0
Zhejiang Professional FC
Shanghai Port3 - 0
Dalian Yingbo
Dalian Yingbo1 - 1
Beijing Guoan
Dalian Yingbo1 - 0
Meizhou Hakka
Shenzhen Juniors1 - 5
Dalian YingboĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Henan FC
#14#24#30#41#55#60#70
Dalian Yingbo
#10#20#30#43#56#60#70
Wuhan Three Towns