Chinese Football Super League18:00 ngày 29/08/2025

Qingdao Hainiu
1 - 1

Henan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Qingdao HainiuChỉ sốHenan FC
5Chỉ số 216
54Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
17Chỉ số 227
9Chỉ số 29
119Chỉ số 23101
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Qingdao Hainiu
Sơ đồ 5-4-1223426414371786760
Đội hình xuất phát

R.Han#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Jin#34 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Radmanovac#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Jin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Z.Sun#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Wei#37 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Mijiti#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Lin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Augusto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Sarić#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.LamkelZe#60 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.LamkelZe#25

D.LamkelZe#1

D.LamkelZe#2

D.LamkelZe#28

D.LamkelZe#30

D.LamkelZe#16

D.LamkelZe#27

D.LamkelZe#5

D.LamkelZe#10

D.LamkelZe#23

D.LamkelZe#31

D.LamkelZe#13
Henan FC
Sơ đồ 4-2-3-1184362322406738119
Đội hình xuất phát

G.Wang#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Shinar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Huang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Nazário#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Y.Zhong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Lu#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Acheampong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Cardoso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cardoso#30

F.Cardoso#16

F.Cardoso#29

F.Cardoso#10

F.Cardoso#15

F.Cardoso#19

F.Cardoso#17

F.Cardoso#33

F.Cardoso#27

F.Cardoso#39

F.Cardoso#2

F.Cardoso#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Shandong Taishan | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 8 | Yunnan Yukun | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | Qingdao West Coast | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 10 | Henan FC | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Dalian Yingbo | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 12 | Shenzhen Peng City | 29 | 8 | 2 | 19 | 26 |
| 13 | Wuhan Three Towns | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 |
| 16 | Changchun Yatai | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Henan FC3 - 1
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu0 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 0
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu2 - 0
Henan FC
Henan FC0 - 0
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu3 - 1
Henan FC
Henan FC1 - 0
Qingdao Hainiu
Henan FC4 - 1
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu1 - 1
Henan FC
Qingdao Hainiu1 - 0
Henan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu0 - 2
Shanghai Shenhua
Chengdu Rongcheng0 - 0
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu5 - 1
Yunnan Yukun
Dalian Yingbo2 - 0
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu2 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Qingdao Hainiu1 - 2
Chengdu Rongcheng
Shenzhen Peng City4 - 0
Qingdao Hainiu
Qingdao West Coast1 - 0
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu0 - 3
Zhejiang Professional FC
Qingdao Hainiu2 - 1
Guangxi HengchenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Henan FC4 - 0
Dalian Yingbo
Chengdu Rongcheng0 - 0
Henan FC
Shanghai Port4 - 1
Henan FC
Henan FC4 - 1
Shenzhen Peng City
Qingdao West Coast2 - 1
Henan FC
Shanghai Shenhua3 - 2
Henan FC
Shanghai Shenhua2 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 1
Meizhou Hakka
Henan FC2 - 2
Shandong Taishan
Yunnan Yukun2 - 1
Henan FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qingdao Hainiu
#11#21#30#43#59#60#70
Henan FC
#11#20#30#43#59#60#70
Beijing Guoan
Wuhan Three Towns
Changchun Yatai