Chinese Football Super League18:00 ngày 28/09/2025

Tianjin Jinmen Tiger
1 - 0

Henan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tianjin Jinmen TigerChỉ sốHenan FC
1Chỉ số 229
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 25
0Chỉ số 80
49Chỉ số 23134
3Chỉ số 34
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
13Chỉ số 2485
Lineup
Đội hình trận đấu
Tianjin Jinmen Tiger
Sơ đồ 4-5-12529637311130814109
Đội hình xuất phát

B.Yan#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ba#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Wang#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ros#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sun#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Xie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Q.Wang#30 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

B.Xadas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Huang#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Salvador#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Quiles#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Quiles#19

A.Quiles#4

A.Quiles#5

A.Quiles#7

A.Quiles#13

A.Quiles#16

A.Quiles#40

A.Quiles#36

A.Quiles#32

A.Quiles#24

A.Quiles#23

A.Quiles#22
Henan FC
Sơ đồ 4-3-3184362322763840911
Đội hình xuất phát

G.Wang#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Shinar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Huang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Zhong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Y.Lu#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Nazário#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Cardoso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Acheampong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Acheampong#10

F.Acheampong#3

F.Acheampong#8

F.Acheampong#39

F.Acheampong#16

F.Acheampong#17

F.Acheampong#19

F.Acheampong#20

F.Acheampong#27

F.Acheampong#30

F.Acheampong#33

F.Acheampong#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Shandong Taishan | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 8 | Yunnan Yukun | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | Qingdao West Coast | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 10 | Henan FC | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Dalian Yingbo | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 12 | Shenzhen Peng City | 29 | 8 | 2 | 19 | 26 |
| 13 | Wuhan Three Towns | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 |
| 16 | Changchun Yatai | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Henan FC3 - 4
Tianjin Jinmen Tiger
Tianjin Jinmen Tiger1 - 0
Henan FC
Henan FC1 - 2
Tianjin Jinmen Tiger
Henan FC1 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Tianjin Jinmen Tiger1 - 0
Henan FC
Tianjin Jinmen Tiger1 - 1
Henan FC
Henan FC0 - 1
Tianjin Jinmen Tiger
Tianjin Jinmen Tiger0 - 0
Henan FC
Henan FC1 - 1
Tianjin Jinmen Tiger
Tianjin Jinmen Tiger0 - 0
Henan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tianjin Jinmen Tiger
Tianjin Jinmen Tiger1 - 0
Shenzhen Peng City
Tianjin Jinmen Tiger4 - 0
Wuhan Three Towns
Shanghai Port1 - 1
Tianjin Jinmen Tiger
Zhejiang Professional FC2 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Tianjin Jinmen Tiger2 - 0
Dalian Yingbo
Tianjin Jinmen Tiger0 - 0
Qingdao West Coast
Beijing Guoan2 - 2
Tianjin Jinmen Tiger
Qingdao Hainiu2 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Tianjin Jinmen Tiger2 - 1
Chengdu Rongcheng
Meizhou Hakka1 - 2
Tianjin Jinmen TigerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Wuhan Three Towns2 - 5
Henan FC
Henan FC2 - 0
Beijing Guoan
Qingdao Hainiu1 - 1
Henan FC
Henan FC4 - 0
Dalian Yingbo
Chengdu Rongcheng0 - 0
Henan FC
Shanghai Port4 - 1
Henan FC
Henan FC4 - 1
Shenzhen Peng City
Qingdao West Coast2 - 1
Henan FC
Shanghai Shenhua3 - 2
Henan FC
Shanghai Shenhua2 - 2
Henan FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tianjin Jinmen Tiger
#11#20#30#43#50#60#70
Henan FC
#10#20#30#44#55#60#70
Shandong Taishan
Yunnan Yukun
Changchun Yatai