Chinese Football Super League14:30 ngày 22/11/2025

Henan FC
1 - 1

Yunnan Yukun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Henan FCChỉ sốYunnan Yukun
66Chỉ số 2455
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 227
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
103Chỉ số 2381
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Henan FC
Sơ đồ 4-3-333436232238613403011
Đội hình xuất phát

C.Shi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Shinar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Huang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Lu#38 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Abudulam#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Nazário#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

X.Liu#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Acheampong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Acheampong#10

F.Acheampong#8

F.Acheampong#27

F.Acheampong#21

F.Acheampong#20

F.Acheampong#19

F.Acheampong#18

F.Acheampong#16

F.Acheampong#15
Yunnan Yukun
Sơ đồ 4-3-3126183353020107925
Đội hình xuất phát

Z.Ma#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Zhang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Burcă#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Mawlanniyaz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Hou#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Zhang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Ionita#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Luo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Henrique#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Oscar#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Oscar#8

Oscar#40

Oscar#16

Oscar#17

Oscar#19

Oscar#23

Oscar#24

Oscar#27

Oscar#29

Oscar#31

Oscar#6

Oscar#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Shandong Taishan | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 8 | Yunnan Yukun | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | Qingdao West Coast | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 10 | Henan FC | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Dalian Yingbo | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 12 | Shenzhen Peng City | 29 | 8 | 2 | 19 | 26 |
| 13 | Wuhan Three Towns | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 |
| 16 | Changchun Yatai | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Chengdu Rongcheng1 - 2
Henan FC
Henan FC2 - 2
Zhejiang Professional FC
Henan FC2 - 0
Changchun Yatai
Tianjin Jinmen Tiger1 - 0
Henan FC
Wuhan Three Towns2 - 5
Henan FC
Henan FC2 - 0
Beijing Guoan
Qingdao Hainiu1 - 1
Henan FC
Henan FC4 - 0
Dalian Yingbo
Chengdu Rongcheng0 - 0
Henan FC
Shanghai Port4 - 1
Henan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yunnan Yukun
Yunnan Yukun1 - 0
Qingdao West Coast
Meizhou Hakka1 - 4
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun2 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Shandong Taishan1 - 1
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun1 - 1
Dalian Yingbo
Shanghai Port4 - 2
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun1 - 1
Changchun Yatai
Yunnan Yukun1 - 5
Chengdu Rongcheng
Beijing Guoan7 - 0
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun2 - 1
Wuhan Three TownsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Henan FC
#11#21#30#41#53#60#70
Yunnan Yukun
#11#21#30#44#54#60#70
Shanghai Shenhua
Shenzhen Peng City