Chinese Football Super League19:00 ngày 26/06/2025

Yunnan Yukun
2 - 1

Henan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yunnan YukunChỉ sốHenan FC
83Chỉ số 2390
61Chỉ số 2498
2Chỉ số 26
35Chỉ số 2565
5Chỉ số 31
1Chỉ số 80
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Yunnan Yukun
Sơ đồ 4-4-215196330201027259
Đội hình xuất phát

Z.Ma#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mawlanniyaz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Zhao#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

W.Tsui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Hou#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Zhang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ionita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Han#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Oscar#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Henrique#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Henrique#13

P.Henrique#40

P.Henrique#8

P.Henrique#23

P.Henrique#15

P.Henrique#17

P.Henrique#29

P.Henrique#16

P.Henrique#21

P.Henrique#24
Henan FC
Sơ đồ 4-3-3182236232720640911
Đội hình xuất phát

G.Wang#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Huang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Liu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Zhong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.He#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

B.Nazário#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Cardoso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Acheampong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Acheampong#3

F.Acheampong#33

F.Acheampong#19

F.Acheampong#4

F.Acheampong#30

F.Acheampong#29

F.Acheampong#21

F.Acheampong#27

F.Acheampong#5

F.Acheampong#14

F.Acheampong#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Shandong Taishan | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 8 | Yunnan Yukun | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | Qingdao West Coast | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 10 | Henan FC | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Dalian Yingbo | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 12 | Shenzhen Peng City | 29 | 8 | 2 | 19 | 26 |
| 13 | Wuhan Three Towns | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 |
| 16 | Changchun Yatai | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yunnan Yukun
Shaanxi Union1 - 2
Yunnan Yukun
Qingdao West Coast0 - 0
Yunnan Yukun
Dingnan United1 - 2
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun2 - 0
Meizhou Hakka
Tianjin Jinmen Tiger0 - 1
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun3 - 2
Shandong Taishan
Dalian Yingbo3 - 2
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun2 - 3
Shanghai Port
Changchun Yatai0 - 0
Yunnan Yukun
Chengdu Rongcheng1 - 1
Yunnan YukunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Henan FC3 - 2
Zhejiang Professional FC
Henan FC1 - 3
Shanghai Port
Henan FC3 - 2
Chengdu Rongcheng
Chongqing Tonglianglong1 - 2
Henan FC
Zhejiang Professional FC2 - 2
Henan FC
Changchun Yatai0 - 1
Henan FC
Henan FC3 - 4
Tianjin Jinmen Tiger
Henan FC1 - 2
Wuhan Three Towns
Beijing Guoan1 - 0
Henan FC
Henan FC3 - 1
Qingdao HainiuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yunnan Yukun
#12#20#30#45#52#60#70
Henan FC
#11#21#30#41#56#60#70
Shanghai Shenhua
Shenzhen Peng City