Sweden Superettan21:00 ngày 29/03/2025

GIF Sundsvall
2 - 0

Helsingborgs
Thống kê
Thống kê trận đấu
GIF SundsvallChỉ sốHelsingborgs
3Chỉ số 228
37Chỉ số 2466
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
2Chỉ số 31
107Chỉ số 23170
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
GIF Sundsvall
Sơ đồ 4-4-2132730182876922
Đội hình xuất phát

J.Olsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jelassi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bahtijar#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
malte hallin#30 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Forsberg#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Pantelidis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Palomino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Sandberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Manchón#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kagayama#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Mille Eriksson#22 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mille Eriksson#15

Mille Eriksson#35

Mille Eriksson#19

Mille Eriksson#21

Mille Eriksson#26
Mille Eriksson#20
Mille Eriksson#25
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-211943237614102921
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Orn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gudmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Nilsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Westerlund#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Loeper#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Asoma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

.Kjellnas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Svensson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Aga#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Svanback#21 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Svanback#9
A.Svanback#27

A.Svanback#8
A.Svanback#15
A.Svanback#18
A.Svanback#30

A.Svanback#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helsingborgs2 - 1
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 3
Helsingborgs
Helsingborgs3 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 1
Helsingborgs
GIF Sundsvall1 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 0
GIF Sundsvall
Helsingborgs1 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall2 - 2
Helsingborgs
GIF Sundsvall1 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 1
GIF SundsvallĐối chiếu
Phong độ gần đây của GIF Sundsvall
GIF Sundsvall2 - 3
Vaasa VPS
Sandvikens IF0 - 3
GIF Sundsvall
Umea FC1 - 0
GIF Sundsvall
Ostersunds FK0 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 2
Ostersunds FK
GIF Sundsvall3 - 0
Umea FC
GIF Sundsvall3 - 1
Gefle IF
IK Brage1 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 2
FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale0 - 1
GIF SundsvallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
IFK Varnamo3 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs2 - 1
Falkenberg
Osters IF1 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 4
Hacken
IK Sirius FK2 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs3 - 0
Orgryte
Helsingborgs1 - 3
Eskilsminne IF
Hillerod Fodbold3 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 1
HIK Hellerup
Helsingborgs1 - 2
OrgryteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GIF Sundsvall
#12#20#30#42#53#60#70
Helsingborgs
#10#20#30#41#52#60#70
Kalmar
Vasteras SK FK
IK Oddevold
Varbergs BoIS FC
Landskrona BoIS
Utsiktens BK
Trelleborgs FF
Orebro SK