Welsh Premier League18:45 ngày 19/04/2025

Haverfordwest County
1 - 3

The New Saints
Thống kê
Thống kê trận đấu
Haverfordwest CountyChỉ sốThe New Saints
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2379
4Chỉ số 27
2Chỉ số 216
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2451
4Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Haverfordwest County
1719201028323518126
Đội hình xuất phát
K.McCarthy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kyle Kenniford#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Jones#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hawkins#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ahmun#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.abbruzzese#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jacob owen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.rees#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
G.Walters#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.knott#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.jenkins#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.jenkins#32
l.jenkins#37
l.jenkins#21
l.jenkins#14

l.jenkins#1
l.jenkins#50

l.jenkins#7
The New Saints
2252368181610211428
Đội hình xuất phát

J.Pask#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Roberts#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zack clarke#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.brobbel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Holden#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Redmond#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Smith#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Wilson#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Wilson#5

A.Wilson#20

A.Wilson#19
A.Wilson#33

A.Wilson#15
A.Wilson#26

A.Wilson#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
The New Saints5 - 1
Haverfordwest County
The New Saints2 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County0 - 1
The New Saints
Haverfordwest County0 - 1
The New Saints
The New Saints5 - 1
Haverfordwest County
The New Saints3 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County1 - 3
The New Saints
The New Saints6 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County0 - 1
The New Saints
Haverfordwest County2 - 1
The New SaintsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haverfordwest County
Cardiff Metropolitan University1 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County1 - 1
Caernarfon
Haverfordwest County1 - 2
Pen-y-Bont FC
Bala Town F.C.0 - 0
Haverfordwest County
The New Saints5 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County1 - 0
Cardiff Metropolitan University
Caernarfon1 - 1
Haverfordwest County
Pen-y-Bont FC0 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County3 - 2
Bala Town F.C.
Barry Town United1 - 1
Haverfordwest CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của The New Saints
The New Saints2 - 1
Bala Town F.C.
Pen-y-Bont FC1 - 0
The New Saints
Cardiff Metropolitan University0 - 6
The New Saints
Cambrian Clydach0 - 5
The New Saints
The New Saints2 - 0
Caernarfon
The New Saints5 - 1
Haverfordwest County
Aberystwyth Town0 - 1
The New Saints
Bala Town F.C.0 - 2
The New Saints
The New Saints5 - 0
Airbus UK Broughton
Caernarfon0 - 1
The New SaintsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haverfordwest County
#11#20#30#40#54#60#70
The New Saints
#13#20#30#40#57#60#70
Connahs Quay Nomads FC
Briton Ferry Llansawel AFC
Flint Town
Newtown A.F.C.