Welsh Premier League02:45 ngày 22/02/2025

Bala Town F.C.
0 - 2

The New Saints
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bala Town F.C.Chỉ sốThe New Saints
2Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
0Chỉ số 217
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
40Chỉ số 2560
52Chỉ số 2455
103Chỉ số 23118
Lineup
Đội hình trận đấu
Bala Town F.C.
1273681199221823
Đội hình xuất phát
O.Abadaki#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mendes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Kargbo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Edwards#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nathan burke#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Torrance#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kieran·Lloyd#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Newell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christian·Norton#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Robles#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.White#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.White#44
R.White#10
R.White#21
R.White#17
R.White#14
The New Saints
28171421102151632225
Đội hình xuất phát

A.Wilson#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Williams#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Smith#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Redmond#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pask#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Oteh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Marshall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Davies#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Roberts#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Roberts#20

C.Roberts#6

C.Roberts#19
C.Roberts#23
C.Roberts#33

C.Roberts#18

C.Roberts#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bala Town F.C.1 - 0
The New Saints
The New Saints3 - 1
Bala Town F.C.
The New Saints2 - 3
Bala Town F.C.
The New Saints4 - 1
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.0 - 1
The New Saints
The New Saints2 - 0
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.0 - 0
The New Saints
The New Saints6 - 0
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.0 - 2
The New Saints
The New Saints2 - 1
Bala Town F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bala Town F.C.
Cardiff Metropolitan University2 - 1
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.1 - 3
Caernarfon
Haverfordwest County3 - 2
Bala Town F.C.
Connahs Quay Nomads FC0 - 2
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.0 - 2
Caernarfon
Aberystwyth Town0 - 0
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.3 - 1
Barry Town United
Caerau Ely1 - 0
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.1 - 0
The New Saints
Haverfordwest County0 - 0
Bala Town F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của The New Saints
The New Saints5 - 0
Airbus UK Broughton
Caernarfon0 - 1
The New Saints
The New Saints4 - 0
Pen-y-Bont FC
The New Saints3 - 1
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University0 - 2
The New Saints
The New Saints2 - 1
Newtown A.F.C.
The New Saints2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon2 - 5
The New Saints
The New Saints5 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
NK Publikum Celje3 - 2
The New SaintsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bala Town F.C.
#10#20#30#41#53#60#70
The New Saints
#12#21#30#41#53#60#70
Flint Town