Welsh Premier League19:15 ngày 08/03/2025

The New Saints
5 - 1

Haverfordwest County
Thống kê
Thống kê trận đấu
The New SaintsChỉ sốHaverfordwest County
0Chỉ số 40
9Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
64Chỉ số 2536
7Chỉ số 21
105Chỉ số 2439
163Chỉ số 2395
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
The New Saints
8622315252814211016
Đội hình xuất phát

r.brobbel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Davies#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Marshall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Oteh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Roberts#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Wilson#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Smith#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Redmond#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.McGahey#17
H.McGahey#26

H.McGahey#18
H.McGahey#33
H.McGahey#23

H.McGahey#20

H.McGahey#19
Haverfordwest County
1328246201758257
Đội hình xuất phát

Z.Jones#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.abbruzzese#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ahmun#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.humphreys#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.jenkins#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Jones#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.McCarthy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.rees#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.shepherd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tabone#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.watts#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.watts#19
r.watts#14
r.watts#21
r.watts#18
r.watts#12
r.watts#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
The New Saints2 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County0 - 1
The New Saints
Haverfordwest County0 - 1
The New Saints
The New Saints5 - 1
Haverfordwest County
The New Saints3 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County1 - 3
The New Saints
The New Saints6 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County0 - 1
The New Saints
Haverfordwest County2 - 1
The New Saints
The New Saints3 - 2
Haverfordwest CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của The New Saints
Aberystwyth Town0 - 1
The New Saints
Bala Town F.C.0 - 2
The New Saints
The New Saints5 - 0
Airbus UK Broughton
Caernarfon0 - 1
The New Saints
The New Saints4 - 0
Pen-y-Bont FC
The New Saints3 - 1
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University0 - 2
The New Saints
The New Saints2 - 1
Newtown A.F.C.
The New Saints2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon2 - 5
The New SaintsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haverfordwest County
Haverfordwest County1 - 0
Cardiff Metropolitan University
Caernarfon1 - 1
Haverfordwest County
Pen-y-Bont FC0 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County3 - 2
Bala Town F.C.
Barry Town United1 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County5 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Haverfordwest County1 - 0
Aberystwyth Town
Newtown A.F.C.0 - 2
Haverfordwest County
Haverfordwest County0 - 2
Llanelli Town AFC
Pen-y-Bont FC1 - 0
Haverfordwest CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
The New Saints
#15#23#30#41#57#60#70
Haverfordwest County
#11#21#30#40#51#60#70
Flint Town