German 3.Liga19:30 ngày 22/02/2026

TSV 1860 München
1 - 0

Hansa Rostock
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSV 1860 MünchenChỉ sốHansa Rostock
37Chỉ số 2469
1Chỉ số 32
1Chỉ số 211
1Chỉ số 80
4Chỉ số 27
62Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
TSV 1860 München
Sơ đồ 3-4-1-2213716322654122318
Đội hình xuất phát

T.Dahne#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Schifferl#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Reinthaler#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Voet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Danhof#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Maier#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Jacobsen#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Lippmann#41 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Haugen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Volland#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.LennartPhilipp#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.LennartPhilipp#9

D.LennartPhilipp#4

D.LennartPhilipp#40

D.LennartPhilipp#23

D.LennartPhilipp#33

D.LennartPhilipp#34

D.LennartPhilipp#7

D.LennartPhilipp#29

D.LennartPhilipp#17
Hansa Rostock
Sơ đồ 4-2-3-1119151733542742911
Đội hình xuất phát

B.Uphoff#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mejdr#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gurleyen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Carstens#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Bergh#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Schuster#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Fatkič#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Kinsombi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dietze#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Voglsammer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Holten#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Holten#30

E.Holten#8

E.Holten#21

E.Holten#35

E.Holten#13

E.Holten#14

E.Holten#23

E.Holten#16

E.Holten#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hansa Rostock2 - 1
TSV 1860 München
Hansa Rostock1 - 0
TSV 1860 München
TSV 1860 München1 - 2
Hansa Rostock
TSV 1860 München3 - 1
Hansa Rostock
TSV 1860 München0 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 1
TSV 1860 München
TSV 1860 München0 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 1
TSV 1860 München
TSV 1860 München1 - 2
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 2
TSV 1860 MünchenĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSV 1860 München
Havelse0 - 5
TSV 1860 München
VfB Stuttgart II2 - 1
TSV 1860 München
TSV 1860 München2 - 2
Alemannia Aachen
VfL Osnabrück1 - 1
TSV 1860 München
TSV 1860 München1 - 1
Rot-Weiss Essen
Winterthur1 - 4
TSV 1860 München
TSV 1860 München0 - 2
SC Verl
FC Ingolstadt1 - 2
TSV 1860 München
TSV 1860 München3 - 1
Schweinfurt 05 FC
SSV Ulm 18460 - 1
TSV 1860 MünchenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 2
VfL Osnabrück
TSG Hoffenheim II2 - 2
Hansa Rostock
Hansa Rostock0 - 3
FC Ingolstadt
Waldhof Mannheim0 - 4
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 1
Erzgebirge Aue
Hansa Rostock3 - 1
BFC Preussen
Arminia Bielefeld1 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 1
1. FC Saarbrücken
VfB Stuttgart II0 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 2
Alemannia AachenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSV 1860 München
#11#20#30#41#54#60#70
Hansa Rostock
#10#20#30#42#57#60#70
MSV Duisburg
Energie Cottbus
FC Viktoria Köln
SV Wehen Wiesbaden
Jahn Regensburg