German 3.Liga20:00 ngày 20/12/2025

Hansa Rostock
1 - 1

1. FC Saarbrücken
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hansa RostockChỉ số1. FC Saarbrücken
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2469
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 217
5Chỉ số 211
6Chỉ số 224
1Chỉ số 32
0Chỉ số 81
111Chỉ số 2377
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hansa Rostock
Sơ đồ 4-1-2-1-211915173356414920
Đội hình xuất phát

B.Uphoff#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mejdr#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gurleyen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Carstens#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Bergh#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Schuster#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

J.Dirkner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Fatkič#4 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

A.Lebeau#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

A.Voglsammer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Naderi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Naderi#23

R.Naderi#11

R.Naderi#30

R.Naderi#21

R.Naderi#27

R.Naderi#35

R.Naderi#7

R.Naderi#22

R.Naderi#16
1. FC Saarbrücken
Sơ đồ 4-3-2-1137321828582320109
Đội hình xuất phát

P.Menzel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Rizzuto#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bormuth#32 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Wilhelm#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bretschneider#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Akwasi·Krahn#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

M.Zeitz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

T.Civeja#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

F.Pick#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

K.Rabihic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

K.Brünker#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Brünker#24

K.Brünker#4

K.Brünker#39

K.Brünker#1

K.Brünker#31

K.Brünker#26

K.Brünker#2

K.Brünker#17

K.Brünker#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hansa Rostock0 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock4 - 2
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 0
Hansa Rostock
1. FC Saarbrücken2 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock0 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken3 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 1
1. FC SaarbrückenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hansa Rostock
VfB Stuttgart II0 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 2
Alemannia Aachen
Jahn Regensburg0 - 3
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 0
Schweinfurt 05 FC
SSV Ulm 18460 - 5
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 2
SC Verl
FC Viktoria Köln2 - 4
Hansa Rostock
Hansa Rostock3 - 0
SV Wehen Wiesbaden
MSV Duisburg2 - 2
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 3
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 2
TSG Hoffenheim II
Waldhof Mannheim2 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 3
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München2 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 1
Havelse
Alemannia Aachen2 - 0
1. FC Saarbrücken
FC Ingolstadt2 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 4
SC Verl
Jahn Regensburg1 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken0 - 0
MSV DuisburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hansa Rostock
#11#21#30#41#55#60#70
1. FC Saarbrücken
#11#21#30#42#511#60#70
VfL Osnabrück
Erzgebirge Aue